Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:


ukáž detaily turnaja
 

Giải Vô Địch Cờ Vua Tranh Cúp CT CHESS CLUB Lần 2 Năm 2026

Posledná aktualizácia 25.10.2026 11:43:32, Creator/Last Upload: Thầy Châu CT CHESS CLUB

Search for player Hladaj

Tabuľka podľa štartových čísiel

č.TMenoEloFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdPor. TB1  TB2  TB3 
1Châu Gia Huy0VIE 16b0 20w0 26b½ 3w1 22b0 23w1 28b242,5015
2Đoàn Trí Đức0VIE 17w0 23b1 15w1 25b0 20w1 19b1 10w74217
3Hoàng Liam0VIE 18b0 24w0 28b0 1b0 -1 6w0 23b311014,5
4Huỳnh Quang Minh0VIE 19w½ 11b1 5w1 21b1 12b0 16w0 22w93,5021,5
5Lê Duy Khánh0VIE 20b1 16w0 4b0 24w0 29b1 27w1 25b183016,5
6Lê Khánh Nguyên0VIE 21w0 25b0 23w1 27b0 15w0 3b1 -1292013
7Lê Minh Quân0VIE 22b0 28w1 20b1 26w0 24b½ 21w1 17b123,5016
8Lê Ngọc Bảo Khang0VIE 23w1 17b0 25w0 29b1 27w1 22b½ 19w143,5015,5
9Lê Xuân Anh Khoa0VIE 24b1 18w0 22b1 14w0 26b0 28w½ 21b212,5020,5
10Mai Trần Thái Bảo0VIE 25w1 21b0 29w1 31b1 17w0 26b1 2b64217,5
11Ngô Lê Quốc Huy0VIE 26b½ 4w0 24b1 20w0 28b½ 30w1 31b193015,5
12Nguyễn Đăng Nhật Minh0VIE 27w1 29b1 17w1 13b1 4w1 14b0 16w25021,5
13Nguyễn Đình Minh Triết0VIE 28b1 22w1 31b1 12w0 16b1 17w1 14w15022,5
14Nguyễn Đình Nhân0VIE 29w0 27b1 30w1 9b1 25w1 12w1 13b35016,5
15Nguyễn Lê Minh Doanh0VIE 30b1 31w0 2b0 28w½ 6b1 24w1 18b133,5016
16Nguyễn Ngọc Bảo Nam0VIE 1w1 5b1 21w½ 19b1 13w0 4b1 12b44,5020
17Nguyễn Ngô Thiên Qúy0VIE 2b1 8w1 12b0 18w1 10b1 13b0 7w54125,5
18Nguyễn Phước Quý An0VIE 3w1 9b1 19w0 17b0 31w1 25b1 15w84217
19Nguyễn Thắng Anh Minh0VIE 4b½ 26w1 18b1 16w0 21b1 2w0 8b103,5021,5
20Nguyễn Viết Bách0VIE 5w0 1b1 7w0 11b1 2b0 31w0 30b272019
21Phạm Chí Quang0VIE 6b1 10w1 16b½ 4w0 19w0 7b0 9w202,5021
22Phan Văn Phúc0VIE 7w1 13b0 9w0 30b1 1w1 8w½ 4b113,5019
23Trần Cao Anh Phát0VIE 8b0 2w0 6b0 -1 30w0 1b0 3w301015
24Trần Lê Hồng Phúc0VIE 9w0 3b1 11w0 5b1 7w½ 15b0 26w232,5016,5
25Trần Quang Minh0VIE 10b0 6w1 8b1 2w1 14b0 18w0 5w153022,5
26Trương Ngọc Minh Huy0VIE 11w½ 19b0 1w½ 7b1 9w1 10w0 24b173019
27Trương Nguyễn Bảo Hoàng0VIE 12b0 14w0 -1 6w1 8b0 5b0 29w262020,5
28Trương Nguyễn Bảo Khánh0VIE 13w0 7b0 3w1 15b½ 11w½ 9b½ 1w222,5018,5
29Võ Chí Kiên0VIE 14b1 12w0 10b0 8w0 5w0 -1 27b252022,5
30Võ Hà Gia Định0VIE 15w0 -1 14b0 22w0 23b1 11b0 20w282018
31Võ Hoàng Long0VIE -1 15b1 13w0 10w0 18b0 20b1 11w163021,5

poznámka:
Tie Break1: points (game-points)
Tie Break2: Direct Encounter (DE)
Tie Break3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)