Giải Vô Địch Cờ Vua Tranh Cúp CT CHESS CLUB Lần 2 Năm 2026 Last update 25.10.2026 11:36:52, Creator/Last Upload: Thầy Châu CT CHESS CLUB
| Tournament selection | Danh Sách Kỳ Thủ Tham Gia, Nam Ươm Mầm Kỳ Thủ, Tân Binh Bàn Cờ, Chiến Binh Cờ Vua, Kỳ Thủ Bản Lĩnh, Kỳ Thủ Tốc Chiến, Đấu Trường Cao Thủ, Kiện Tướng Tương Lai, Nữ Ươm Mầm Kỳ Thủ, Nữ Kỳ Thủ, Nữ Kiệt Kỳ Đàn, Nữ Vương Bàn Cờ |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | Rtg | Club/City |
| 1 | | Bạch, Văn Minh Đăng | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 2 | | Bùi, Đoàn Gia Hân | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 3 | | Bùi, Ngọc Bảo An | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 4 | | Bùi, Ngọc Đăng Khôi | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 5 | | Bùi, Ngọc Hải Đăng | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 6 | | Bùi, Ngọc Tường Lam | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 7 | | Bùi, Ngọc Trúc Linh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 8 | | Cao, Hồ Hải Nam | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 9 | | Cao, Hồ Hải Nguyên | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 10 | | Cao, Mộc An | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 11 | | Cao, Xuân Nhật Minh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 12 | | Châu, Gia Huy | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 13 | | Châu, Gia Hưng | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 14 | | Châu, Quỳnh Phương | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 15 | | Dương, Nhật Minh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 16 | | Dương, Tấn Quang | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 17 | | Dương, Văn Hoàng Duy | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 18 | | Dương, Văn Nhật Minh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 19 | | Đào, Duy Phúc | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 20 | | Đào, Lê Hà My | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 21 | | Đặng, Đại Nhật Huy | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 22 | | Đặng, Lê Bảo Thiện | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 23 | | Đặng, Ngọc Thạch | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 24 | | Đặng, Trâm Anh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 25 | | Đặng, Văn Minh Khang | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 26 | | Đậu, Quý Nguyên | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 27 | | Đinh, Anh Quân | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 28 | | Đinh, Hoàng Phúc Minh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 29 | | Đoàn, Đình Minh Tuệ | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 30 | | Đoàn, Nguyên Khôi | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 31 | | Đoàn, Phan Nhật Minh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 32 | | Đoàn, Trí Đức | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 33 | | Đỗ, Minh Quân | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 34 | | Đỗ, Nguyễn Phúc Nguyên | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 35 | | Đỗ, Quốc Gia Khánh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 36 | | Đỗ, Thanh Minh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 37 | | Hoàng, Bảo Anh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 38 | | Hoàng, Liam | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 39 | | Hoàng, Ngọc Dũng | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 40 | | Hoàng, Nhật Huy | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 41 | | Hoàng, Như Bảo Lâm | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 42 | | Hoàng, Phan Bảo Ngọc | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 43 | | Hồ, Lâm Minh Khang | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 44 | | Hồ, Lâm Minh Khôi | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 45 | | Hồ, Ngọc Bảo Châu | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 46 | | Hồ, Ngọc Bảo Minh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 47 | | Hồ, Phan Đăng Khánh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 48 | | Hồ, Phúc Hoàng | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 49 | | Hồ, Văn Minh Quân | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 50 | | Huỳnh, Ánh Dương | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 51 | | Huỳnh, Minh Đăng | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 52 | | Huỳnh, Minh Quân | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 53 | | Huỳnh, Mình Thiên | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 54 | | Huỳnh, Phúc Hưng | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 55 | | Huỳnh, Quang Minh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 56 | | Huỳnh, Thái Ngọc Hân | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 57 | | Huỳnh, Thái Vương | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 58 | | Lâm, Nhật Long | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 59 | | Lê, Bảo Minh Ngọc | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 60 | | Lê, Duy Khánh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 61 | | Lê, Đăng Dương | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 62 | | Lê, Đình Hải Minh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 63 | | Lê, Đức Anh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 64 | | Lê, Gia Huy | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 65 | | Lê, Hoàng Anh Khoa | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 66 | | Lê, Hoàng Ngọc Anh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 67 | | Lê, Khang Nguyên | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 68 | | Lê, Khánh Nguyên | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 69 | | Lê, Khôi Nguyên | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 70 | | Lê, Minh Đăng Khoa | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 71 | | Lê, Minh Khang | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 72 | | Lê, Minh Khang | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 73 | | Lê, Minh Nhật | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 74 | | Lê, Minh Quang | | VIE | 0 | CLB Cờ Vua CT CHESS |
| 75 | | Lê, Minh Quân | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 76 | | Lê, Minh Quân | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 77 | | Lê, Minh Trí | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 78 | | Lê, Ngọc Bảo Khang | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 79 | | Lê, Nguyễn Khánh Ngân | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 80 | | Lê, Nguyên Khôi | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 81 | | Lê, Nguyễn Thuỳ Dương | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 82 | | Lê, Nguyễn Uyên Minh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 83 | | Lê, Nhật Hà Anh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 84 | | Lê, Phước Minh Quang | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 85 | | Lê, Quyết Trung Nguyên | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 86 | | Lê, Tuấn Anh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 87 | | Lê, Thái | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 88 | | Lê, Văn Bảo Nam | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 89 | | Lê, Văn Đức Hiếu | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 90 | | Lê, Viết Khôi Nguyên | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 91 | | Lê, Xuân Anh Khoa | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 92 | | Mai, Gia Long | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 93 | | Mai, Nguyễn Gia Hưng | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 94 | | Mai, Trần Thái Bảo | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 95 | | Mai, Võ An Bình | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 96 | | Mai, Võ An Nhiên | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 97 | | Ngô, Bảo Khang | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 98 | | Ngô, Cát Vy Anh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 99 | | Ngô, Đức Anh Khoa | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 100 | | Ngô, Lê Quốc Huy | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 101 | | Ngô, Ngọc Bích | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 102 | | Ngô, Phước Hạo Nhiên | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 103 | | Ngô, Qúy Nam Phong | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 104 | | Nguyễn, An Nguyên | | VIE | 0 | CLB Cờ Vua Ct chess |
| 105 | | Nguyễn, Bạch Nhật Huy | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 106 | | Nguyễn, Cao Khải An | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 107 | | Nguyễn, Chánh Nguyên An | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 108 | | Nguyễn, Duy Khoa | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 109 | | Nguyễn, Duy Phúc | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 110 | | Nguyễn, Đăng Anh Nguyên | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 111 | | Nguyễn, Đăng Duy | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 112 | | Nguyễn, Đăng Lê Chinh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 113 | | Nguyễn, Đăng Nhật Minh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 114 | | Nguyễn, Đăng Thiện Nhân | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 115 | | Nguyễn, Đăng Trung Kiên | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 116 | | Nguyễn, Đình Hải | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 117 | | Nguyễn, Đình Long | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 118 | | Nguyễn, Đình Minh Triết | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 119 | | Nguyễn, Đình Nhân | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 120 | | Nguyễn, Đình Quang | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 121 | | Nguyễn, Đôn Gia Bảo | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 122 | | Nguyễn, Đức Huy Hùng | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 123 | | Nguyễn, Đức Kiên | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 124 | | Nguyễn, Đức Khang | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 125 | | Nguyễn, Gia Hưng | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 126 | | Nguyễn, Heidi Hà My | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 127 | | Nguyễn, Helen Diễm Quỳnh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 128 | | Nguyễn, Hoài Nam | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 129 | | Nguyễn, Hoàng Bách | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 130 | | Nguyễn, Hoàng Bảo Trân | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 131 | | Nguyễn, Hoàng Minh Khôi | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 132 | | Nguyễn, Hoàng Phú Trọng | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 133 | | Nguyễn, Hoàng Quang Minh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 134 | | Nguyễn, Hoàng Tuệ Minh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 135 | | Nguyễn, Hồ Bảo Trang | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 136 | | Nguyễn, Hương Thảo | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 137 | | Nguyễn, Hữu Duy Khang | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 138 | | Nguyễn, Hữu Duy Vũ | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 139 | | Nguyễn, Hữu Đông Nguyên | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 140 | | Nguyễn, Hữu Đông Quân | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 141 | | Nguyễn, Hữu Gia Hưng | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 142 | | Nguyễn, Hữu Thành Minh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 143 | | Nguyễn, Lam Phương | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 144 | | Nguyễn, Lê Gia Huy | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 145 | | Nguyễn, Lê Minh Doanh | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 146 | | Nguyễn, Lê Minh Đạt | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 147 | | Nguyễn, Lương Nguyên Chương | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 148 | | Nguyễn, Minh Huy | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 149 | | Nguyễn, Minh Khang | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
| 150 | | Nguyễn, Minh Ngọc | | VIE | 0 | Clb Cờ Vua Ct Chess |
Show complete list
|
|
|
|