选手赛前名次表

序号姓名协会俱乐部/城市
1Đàm Nguyễn Trang AnhHPHHải Phòng
2Dương Hoàng Minh AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh
3Nguyễn Phương LyHPHHải Phòng
4Trần Minh QuyênHCMThành Phố Hồ Chí Minh