2GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ TIÊU CHUẨN - NỮ 18 TUỔI最后更新27.10.2026 11:06:02, 创建者/最新上传: RoyalChess
| 比赛选择 | Cờ tiêu chuẩn: Nam 12 tuổi, Nam 14 tuổi, Nam 16 tuổi, Nam 18 tuổi, Nam 20 tuổi Cờ tiêu chuẩn: Nữ 12 tuổi, Nữ 14 tuổi, Nữ 16 tuổi, Nữ 18 tuổi, Nữ 20 tuổi Cờ tiêu chuẩn: Nam VĐ, Nữ VĐ Cờ tiêu chuẩn: Đôi nam nữ Cờ nhanh: Nam 12 tuổi, Nam 14 tuổi, Nam 16 tuổi, Nam 18 tuổi, Nam 20 tuổi Cờ nhanh: Nữ 12 tuổi, Nữ 14 tuổi, Nữ 16 tuổi, Nữ 18 tuổi, Nữ 20 tuổi Cờ nhanh: Nam VĐ, Nữ VĐ Cờ nhanh: Đôi nam nữ Cờ chớp: Nam 12 tuổi, Nam 14 tuổi, Nam 16 tuổi, Nam 18 tuổi, Nam 20 tuổi Cờ chớp: Nữ 10 tuổi, Nữ 14 tuổi |
| 参数选择 | 显示比赛详细资料, 比赛日历链接 |
| 团队浏览 | BNI, DNA, HCM, HPH, VLO |
| 分组浏览 | G18 |
| 列表 | 选手赛前名次表, 选手按字母排列, Alphabetical list all groups |
| 6 轮后最终排名, 配对/成绩 |
| 6 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表, 协会-,对局- 及称号-统计, 日程表 |
| 最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计 |
| Excel及打印 | 输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes |
|
|
|
|