GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VÂY XUẤT SẮC, CỜ VÂY TRẺ XUẤT SẮC QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ TIÊU CHUẨN - NAM 14 TUỔIOstatnia aktualizacja strony27.10.2026 13:01:22, Creator/Last Upload: RoyalChess
| Wybranie turnieju | Cờ tiêu chuẩn: Nam 12 tuổi, Nam 14 tuổi, Nam 16 tuổi, Nam 18 tuổi, Nam 20 tuổi Cờ tiêu chuẩn: Nữ 12 tuổi, Nữ 14 tuổi, Nữ 16 tuổi, Nữ 18 tuổi, Nữ 20 tuổi Cờ tiêu chuẩn: Nam VĐ, Nữ VĐ Cờ tiêu chuẩn: Đôi nam nữ Cờ nhanh: Nam 12 tuổi, Nam 14 tuổi, Nam 16 tuổi, Nam 18 tuổi, Nam 20 tuổi Cờ nhanh: Nữ 12 tuổi, Nữ 14 tuổi, Nữ 16 tuổi, Nữ 18 tuổi, Nữ 20 tuổi Cờ nhanh: Nam VĐ, Nữ VĐ Cờ nhanh: Đôi nam nữ Cờ chớp: Nam 12 tuổi, Nam 14 tuổi, Nam 16 tuổi, Nam 18 tuổi, Nam 20 tuổi Cờ chớp: Nữ 10 tuổi, Nữ 14 tuổi, Nữ 16 tuổi, Nữ 18 tuổi, Nữ 20 tuổi Cờ chớp: Nam VĐ, Nữ VĐ Cờ chớp: Đôi nam nữ |
| wybranie parametrów | Pokazanie danych turnieju, Link tournament to the tournament calendar |
| Skład drużyny | BNI, DNA, HCM, HPH, VLO |
| Overview for groups | B14 |
| Listy | Sortowanie zawodników wg Elo, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Alphabetical list all groups |
| Wynik końcowy po 6 rundach, Kojarzenia/wyniki |
| Tabela końcowa po 6 rundach, Tabela według listy startowej, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Terminarz |
| Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali |
| Excel i drukowanie | Eksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes |
Sortowanie zawodników wg Elo
|
|
|
|