Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 10 tuổi

Son güncelleme27.10.2026 08:46:55, Oluşturan/Son Yükleme: Lamdong chess

Turnuva seçimiCờ chớp nhóm nam 6, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17
Cờ nhanh nhóm nam 6 tuổi, Nam 7, Nam 8, Nam 9, Nam 10, Nam 12, Nam 14, Nam 15, Nam 17, Nữ 6, Nữ 7, Nữ 8, Nữ 9, Nữ 10, Nữ 12, Nữ 14, Nữ 15, Nữ 17
Parametreler Turnuva detaylarını göster, bayrakları göster , Turnuva takvimiyle bağlantı
Takım görünümüAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAH, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListelerBaşlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı
En iyi beş oyuncu, Toplam istatistikler, Madalya istatistikleri
Excel ve YazdırExcel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes
Sporcu Ara Arama

Başlangıç Sıralaması

No.İsimFEDCinsiyetTipGrKulüp/Şehir
1Bùi, Lê Khánh ThuậnTTNG10Tiểu Học Thuận Nam
2Bùi, Ngọc Thủy NguyênNTLG10Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
3Bùi, Phương DungLTKG10Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
4Cao, Vũ Hà MyLQLG10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
5Doãn, Ngọc Khả HânLQLG10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
6Dư, Nguyễn Minh ThưLBLG10Lê Lợi, Phường 2 Bảo Lộc
7Đặng, Bảo NgọcN2BG10Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
8Đặng, Hàn BăngLDTG10Lý Tự Trọng - Đức Trọng
9Đặng, Lê Ngọc AnhTVLG10Th Trưng Vương - Đà Lạt
10Đặng, Thu HiềnNBKG10Th&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm
11Đinh, Bảo QuyênDTLG10Th Đa Thành - Đà Lạt
12Đinh, Dương Hương GiangDTDG10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
13Đỗ, Bảo NgânHNHG10Tiểu Học Hoà Ninh
14Đỗ, Lê Phương NhungLD3G10Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3
15Đỗ, Ngọc Phương MaiTBLG10Th Thăng Long -B’lao
16Đỗ Ngọc Thảo Vân,TPETiểu học Thái Phiên - Đà Lạt
17Giang, Thanh ThảoVGNG10Th Võ Thị Sáu - Bắc Gia Nghĩa
18Hậu, Trần Bảo AnLCYG10Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
19Hoàng, Ngọc Thiên DIXHOG10Th&thcs Xuân Hương
20Hoàng, Nguyễn Kim PhụngDT3G10Tiểu Học Đạ Tẻh 3
21Hồ, Lê Gia HiếuKDOG10Th Kim Đồng
22Hồ, Ngọc Thiên NgaDTDG10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
23Hồ, Võ Bảo NgânCAXG10Th Chu Văn An - Xuân Trường
24La, Bảo Khánh AnDTDG10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
25Lê, Kim AnLDTG10Lý Tự Trọng - Đức Trọng
26Lê, Ngọc Thiên PhúNTLG10Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
27Lê, Nguyễn An KhánhTA2G10Tiểu Học Tân An 2
28Lê, Nguyễn Anh ThưLTKG10Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt
29Liêng, Jrang K’ AbelLDGG10Trường Tiểu Học Lạc Dương
30Ngô, Lê Hương GiangTV1G10Trưng Vương - P1 Bảo Lộc
31Ngô Thư Kỳ,NGTNgô Gia Tự, xã Đắk Song,
32Nguyễn, An BìnhPOIG10Trường Tiểu Học Phú Hội
33Nguyễn, An NhiênMLIG10Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
34Nguyễn, Bảo NgânAHIG10Th&thcs An Hiệp
35Nguyễn, Bảo TrânPNGG10Phường Nam Gia Nghĩa
36Nguyễn, Đình Yến QuỳnhMLIG10Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
37Nguyễn, Hà AnhDTLG10Th Đa Thành - Đà Lạt
38Nguyễn, Hoàng Bảo NgọcTBLG10Th Thăng Long -B’lao
39Nguyễn, Hoàng ChâuDTDG10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
40Nguyễn, Hồ Quỳnh NhưTCJG10Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút
41Nguyễn, Hồng PhúcTCJG10Tiểu Học Trần Phú, Xã Cư Jút
42Nguyễn, Huỳnh Anh SaNQCG10Như Quỳnh Chess
43Nguyễn, Mai Hiền AnNBLG10Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập
44Nguyễn, Ngọc Bảo QuyênNBDG10Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
45Nguyễn, Ngọc Cẩm TiênTVLG10Th Trưng Vương - Đà Lạt
46Nguyễn, Ngọc Khánh QuỳnhLCYG10Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
47Nguyễn, Ngọc Thảo TiênTVLG10Th Trưng Vương - Đà Lạt
48Nguyễn, Nhã Minh PhươngKDOG10Th Kim Đồng
49Nguyễn, Nhật Uyên ThưCAXG10Th Chu Văn An - Xuân Trường
50Nguyễn, Như Hoài AnLNAG10Th &thcs Lộc Nga
51Nguyễn, Phạm Bảo NgọcN2BG10Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
52Nguyễn, Phương AnhHNHG10Tiểu Học Hoà Ninh
53Nguyễn, Phương ChiMLIG10Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
54Nguyễn, Phương DuyênPMAG10Ttgdnk Và Nt Phương Mai
55Nguyễn, Quỳnh ChiTQUG10Trần Quốc Toản - Đạ Huoai
56Nguyễn, Thị Bảo NgọcLT1G10Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc
57Nguyễn, Thị Hoài AnNTLG10Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
58Nguyễn Thị Kim Ngân,DKNTH Đạ Knàng - Đam Rông 1
59Nguyễn, Thị Trà MyTHDG10Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1
60Nguyễn, Võ Quỳnh NhiLCYG10Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
61Nhiêu, Tuệ LâmTTHG10Tiểu Học Tân Hội
62Phạm, Bình Bảo NgọcCAXG10Th Chu Văn An - Xuân Trường
63Phạm, Đặng Thùy NhiênLCYG10Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl
64Phạm, Hoàng Ngọc QuyênBVDG10Th Bế Văn Đàn - Bảo Lộc
65Phạm, Khải MyLQLG10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
66Phạm, Lê Thanh UyênHTBG10Th Hàm Thuận Bắc
67Phạm, Linh NgânTHDG10Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1
68Phạm, Như ÝLQLG10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
69Phạm, Vũ Lan NghiLDTG10Lý Tự Trọng - Đức Trọng
70Phan, Hoàng Vi NhãTV1G10Trưng Vương - P1 Bảo Lộc
71Sầm, Ngọc Khánh DITTHG10Tiểu Học Tân Hội
72Sin, Trần Kim TrúcLDTG10Lý Tự Trọng - Đức Trọng
73Tô, Nhật Kim LêDR1G10Th Chu Văn An -Đam Rông 1
74Trang, Ngọc AnhDTLG10Th Đa Thành - Đà Lạt
75Trần, Anh ThưTHDG10Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1
76Trần, Ngọc Bảo AnN2BG10Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
77Trần, Ngọc Phương ÁnhNTLG10Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt
78Trần, Ngọc Quỳnh AnhLQLG10Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt
79Trần, Nguyễn Thanh TrúcNBKG10Th&thcs Nguyễn Bỉnh Khiêm
80Trần, Thanh TrúcLAMG10Tiểu Học Lộc Nam
81Trần, Thị Phương LinhLAMG10Tiểu Học Lộc Nam
82Trần, Vân AnhCTQG10Clb Kỳ Trung Quán
83Trần, Võ Bảo NhiMLIG10Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt
84Trần, Võ Kỳ ThưN2BG10Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc
85Triệu, An NhiênTBLG10Th Thăng Long -B’lao
86Trịnh, Nhã TrânDTDG10Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt
87Văn, Thị Bảo ChâuTTNG10Tiểu Học Thuận Nam
88Võ, Hiển ChungLTDG10Lê Hồng Phong - Tuy Đức
89Vòng, Bảo AnhLDTG10Lý Tự Trọng - Đức Trọng
90Vương, Thị Thanh MaiNBDG10Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng
91Vy, Vy AnTTHG10Tiểu Học Tân Hội