Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 15 tuổi Posledná aktualizácia 28.10.2026 06:30:35, Creator/Last Upload: Lamdong chess
| Výber turnaja | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17, Cờ chớp Nữ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17, Cờ nhanh Nữ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| Výber parametrov | ukáž detaily turnaja, ukáž zástavy
, Link tournament to the tournament calendar |
| Prehľad družstva | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| Výstupy | Štartová listina, Zoznam hráčov podľa abecedy, Štatistika federácií, partií a titulov, Alphabetical list all groups, Časový rozpis |
| 5 najlepších hráčov, Celková štatistika, Štatistika medailí |
| Excel a tlač | Export do Excelu (.xlsx), Export do PDF, QR-Codes |
Štartová listina
| č. | Meno | FED | pohlavie | Typ | Gr | Klub |
| 1 | Bùi, Đức Phước | DML | | B15 | | Thpt Đắk Mil |
| 2 | Bùi, Tiến Thành | NQT | | B15 | | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín |
| 3 | Bùi, Trọng Kiên | BTX | | B15 | | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt |
| 4 | Cao, Trí Dũng | TUL | | B15 | | Thpt Trần Phú – Đà Lạt |
| 5 | Châu, Ngọc Thiện | NCT | | B15 | | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh |
| 6 | Díu, Văn Nam | LOH | | B15 | | Trường Thpt Lộc Thành |
| 7 | Đặng, Ngô Gia Hòa | PCP | | B15 | | Phan Chu Trinh - Phan Thiết |
| 8 | Đặng, Văn Nguyên Khoa | DML | | B15 | | Thpt Đắk Mil |
| 9 | Đinh, Huy Khang | CPT | | B15 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 10 | Đỗ, Quang Khải | CTL | | B15 | | Thpt Chuyên Thăng Long |
| 11 | Hoàng, Minh Quân | NQT | | B15 | | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín |
| 12 | Hoàng, Phi Long | PBC | | B15 | | Phan Bội Châu – Phan Thiết |
| 13 | Hoàng, Tiến Thành Đạt | BTX | | B15 | | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt |
| 14 | Làm, Thế Ngọc | DTB | | B15 | | Dtntthpt Bình Thuận |
| 15 | Lê, Minh Quang | NCT | | B15 | | Thpt Chuyên Nguyễn Chí Thanh |
| 16 | Lê, Nguyễn Đăng Khôi | LDP | | B15 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 17 | Nông, Ngọc Hiếu | BTX | | B15 | | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt |
| 18 | Ngô, Bảo Quân | CHD | | B15 | | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo |
| 19 | Ngô, Chí Cường | DML | | B15 | | Thpt Đắk Mil |
| 20 | Nguyễn, Bảo Châu | DTR | | B15 | | Thpt Đức Trọng |
| 21 | Nguyễn, Duy Tân | CTL | | B15 | | Thpt Chuyên Thăng Long |
| 22 | Nguyễn, Đăng Bảo | CAH | | B15 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 23 | Nguyễn, Đăng Khoa | DML | | B15 | | Thpt Đắk Mil |
| 24 | Nguyễn, Đức Bình | PCP | | B15 | | Phan Chu Trinh - Phan Thiết |
| 25 | Nguyễn, Hải Đăng | CAH | | B15 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 26 | Nguyễn, Hạo Nhiên | BTX | | B15 | | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt |
| 27 | Nguyễn, Hoàng Long | PVD | | B15 | | Thpt Phạm Văn Đồng |
| 28 | Nguyễn, Hữu Phước | LOH | | B15 | | Trường Thpt Lộc Thành |
| 29 | Nguyễn, Mạnh Quyền | NQT | | B15 | | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín |
| 30 | Nguyễn, Nam Phong | LDP | | B15 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 31 | Nguyễn, Tuấn Đạt | CHD | | B15 | | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo |
| 32 | Nguyễn, Tuấn Kiệt | DTB | | B15 | | Dtntthpt Bình Thuận |
| 33 | Nguyễn, Trần Anh Khoa | PBC | | B15 | | Phan Bội Châu – Phan Thiết |
| 34 | Nguyễn, Trần Bảo Long | LDP | | B15 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 35 | Nguyễn, Xuân Bách | CHD | | B15 | | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo |
| 36 | Phạm, Ngọc Duy An | LOT | | B15 | | THPT Lộc Thanh -Bảo Lộc |
| 37 | Phạm, Nguyễn Duy An | LOT | | B15 | | THPT Lộc Thanh -Bảo Lộc |
| 38 | Phan, Hữu Duy An | CAH | | B15 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 39 | Phan, Phạm Nguyên Khôi | LDP | | B15 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 40 | Trang, Gia Khánh | TUL | | B15 | | Thpt Trần Phú – Đà Lạt |
| 41 | Trần, Bảo Khang | PCP | | B15 | | Phan Chu Trinh - Phan Thiết |
| 42 | Trần, Chí Dũng | DTR | | B15 | | Thpt Đức Trọng |
| 43 | Trần, Đinh Bảo Nam | DLH | | B15 | | Thpt Đức Linh |
| 44 | Trần, Hải An | CPT | | B15 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 45 | Trần, Hoàng Bảo Huân | LOT | | B15 | | THPT Lộc Thanh -Bảo Lộc |
| 46 | Trần, Huy Khôi | CPT | | B15 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 47 | Trần, Quang Huy | NQT | | B15 | | Nguyễn Tất Thành - Quảng Tín |
| 48 | Võ, Anh Quốc | DLH | | B15 | | Thpt Đức Linh |
| 49 | Võ, Thiện Nhân | CHD | | B15 | | Thpt Chuyên Trần Hưng Đạo |
| 50 | Vũ, Duy Hưng | LOH | | B15 | | Trường Thpt Lộc Thành |
| 51 | Vũ, Hoàng Phong Đạt | PVD | | B15 | | Thpt Phạm Văn Đồng |
|
|
|
|