Giải vô địch cờ vua toàn hệ thống Marie Curie lần thứ VI năm 2026 - Nhóm lớp 11 |
Viimeisin päivitys24.10.2026 11:06:14, Luonut/Viimeisin lataus: CLB Blue Horse
| Turnauksen valinta | Nhóm lớp 6 Nhóm lớp 7 Nhóm lớp 89 Nhóm lớp 10 Nhóm lớp 11 Nhóm lớp 12 |
| Parametrivalinta | ei yksityiskohtia, Linkitä turnauskalenteriin |
| Joukkuetiivistelmä | MRA |
| Listat | Aloitusranking, Aakkostettu pelaajaluettelo, Liitto-, peli- ja tittelitilastot, Aakkostettu pelaajaluettelo (kaikki ryhmät), Aikataulu |
| Lopullinen ristitaulukko 5 kierroksen jälkeen, Ristitaulukko aloitusrankingin mukaan |
| Pöytien parit | krs.1, krs.2, krs.3, krs.4, krs.5/5 , ei paria |
| Tuloslista kierroksen jälkeen | krs.1, krs.2, krs.3, krs.4, krs.5 |
| Viisi kärkipelaajaa, Tilastot, mitalitilastot |
| Excel ja tulostus | Vie Exceliin (.xlsx), Vie pdf-tiedostoksi, QR-Codes |
| |
|
Aloitusranking
| Nr | Nimi | Kerho/Kaupunki |
| 1 | Bùi, Quang Đăng | 11c1.2 |
| 2 | Dương, Ngọc Gia Bảo | 11c2 |
| 3 | Hà, Vũ Ngọc Anh | 11c9 |
| 4 | Lê, Minh Vũ | 11a7.2 |
| 5 | Nguyễn, Chí Thanh | 11a1 |
| 6 | Nguyễn, Danh Tùng Lâm | 11c4.2 |
| 7 | Nguyễn, Gia Huy | 11c3.2 |
| 8 | Nguyễn, Giang Minh Tuấn | 11c5 |
| 9 | Nguyễn, Hoàng Long | 11c10 |
| 10 | Nguyễn, Huy Hoàng | 11c3 |
| 11 | Nguyễn, Khánh Duy | 11a2.2 |
| 12 | Nguyễn, Tuấn An Bình | 11a2 |
| 13 | Nguyễn, Thế Hoàng | 11c8 |
| 14 | Nguyễn, Việt Anh | 11c4 |
| 15 | Phạm, Gia Bảo | 11a1.2 |
| 16 | Phan, Bình Anh | 11a8 |
| 17 | Vũ, Nguyên Bảo | 11c1 |
| 18 | Vũ, Tuấn Kiệt | 11c5.2 |
| 19 | Vũ, Thị Khánh Linh | 11c2.2 |
|
|
|
|