Giải vô địch cờ vua toàn hệ thống Marie Curie lần thứ VI năm 2026 - Nhóm lớp 10 |
Ostatnia aktualizacja strony24.10.2026 11:04:20, Creator/Last Upload: CLB Blue Horse
| Wybranie turnieju | Nhóm lớp 6 Nhóm lớp 7 Nhóm lớp 89 Nhóm lớp 10 Nhóm lớp 11 Nhóm lớp 12 |
| wybranie parametrów | Nie pokazywać danych turnieju, Link tournament to the tournament calendar |
| Skład drużyny | MRA |
| Listy | Lista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz |
| Tabela końcowa po 5 rundach, Tabela według listy startowej |
| Pary na szachownicach | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/5 , Nieskojarzony |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5 |
| Najlepsza piątka graczy, Zestawienie ogólne, zestawienie medali |
| Excel i drukowanie | Eksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes |
| |
|
Lista startowa
| Nr | Nazwisko | Klub/miasto |
| 1 | Đinh, Công Quảng Đại | 10c3.2 |
| 2 | Đinh, Lan Ngọc | 10d1.2 |
| 3 | Đỗ, Hà Anh | 10c1 |
| 4 | Đỗ, Nhật Minh | 10d4.2 |
| 5 | Hoàng, Văn Nghĩa | 10d5.2 |
| 6 | Hồ, Thân Quyến | 10d2.2 |
| 7 | Lương, Mạnh Tuấn | 10c4.2 |
| 8 | Lý, Thành Vinh | 10c4 |
| 9 | Mai, Ngọc Tú | 10c2 |
| 10 | Nguyễn, Anh Nam | 10d4 |
| 11 | Nguyễn, Dương An Bình | 10c1.2 |
| 12 | Nguyễn, Đức Phan Anh | 10d2 |
| 13 | Nguyễn, Gia Bảo | 10b1.2 |
| 14 | Nguyễn, Hoàng Thiên | 10c5 |
| 15 | Nguyễn, Minh Quân | 10a1 |
| 16 | Phạm, Bình Minh | 10a1.2 |
| 17 | Phạm, Công Minh | 10d3 |
| 18 | Phạm, Gia Bảo | 10c3 |
| 19 | Phạm, Nguyễn Hoàng Sơn | 10d1 |
| 20 | Phạm, Nhật Minh | 10a2.2 |
| 21 | Trần, Đình Tùng | 10a2 |
| 22 | Trần, Minh Quang | 10c2.2 |
| 23 | Vũ, Đăng Quang | 10d3.2 |
| 24 | Vũ, Hoàng Dương | 10d5 |
|
|
|
|