Giải Cờ vua Sunday Funday tranh cúp Blue Horse tháng 10 - 2026 - Nhóm Mở rộng |
Senast uppdaterad25.10.2026 10:33:57, Creator/Last Upload: CLB Blue Horse
| Val av turnering | Nhóm lớp 1: Nam nữ Nhóm lớp 23 Nam Nhóm lớp 23 Nữ Nhóm lớp 45 Nam Nhóm lớp 45 Nữ Nhóm Mở rộng |
| Val av parametrar | dölj turneringsinformation, Länka turnering i turneringskalender |
| Översikt för lag | BLU, NAN, TDO, TNG, TSC |
| Overview for groups | MR |
| Listor | Startlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema |
| Korstabell efter 7 ronder, Korstabell, efter startnummer |
| Bordsresultat | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , ej inlottad |
| Ställning efter | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| De fem bästa spelarna, Total statistik, medalj-statistik |
| Excel/Skriv ut | Exportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes |
| |
|
Startlista
| Nr. | Namn | kön | Klubb |
| 1 | Đào, Đại Phong | | Tự Do |
| 2 | Đào, Đức Khôi | | Blu |
| 3 | Đào, Minh Vinh | | Blu |
| 4 | Đặng, Bảo Quân | | Tự Do |
| 5 | Đinh, Gia Bảo | | Tự Do |
| 6 | Đoàn, Nhật Minh | | Tự Do |
| 7 | Hà, Phúc Hưng | | Blu |
| 8 | Lê, Tùng Lâm | | Tự Do |
| 9 | Ngô, Thái Sơn | | Blu |
| 10 | Nguyễn, Bảo Trâm | w | Blu |
| 11 | Nguyễn, Đức Phú | | Blu |
| 12 | Nguyễn, Lê Ngọc Hân | w | Tự Do |
| 13 | Nguyễn, Nhật Nam | | Blu |
| 14 | Nguyễn, Quang Sáng | | Tự Do |
| 15 | Nguyễn, Thiện Nhân | | Blu |
| 16 | Nguyễn Vũ Thu Giang, | w | Blu |
| 17 | Phạm, Gia Huy | | Blu |
| 18 | Phạm, Gia Minh | | Tự Do |
| 19 | Phùng, Bình Minh | | Tự Do |
| 20 | Từ, Bảo Châu | w | Blu |
| 21 | Trần, Yến Ngọc | w | Blu |
| 22 | Trịnh, Minh Khôi | | Blu |
|
|
|
|