Классикалық шахматтан Шымкент қ. 2026 ж. чемпионаты G-10 Cập nhật ngày: 28.10.2026 08:30:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat
| Giải/ Nội dung | U-18, G-18, U-16, G-16, U-14, G-14, U-12, G-12, U-10, G-10, U-08, G-08, U-06\G-06 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Adylmyrza, Darina | 447070129 | KAZ | 1423 | ЦШК Шымкент |
| 2 | | Almukan, Adiya | 447064412 | KAZ | 0 | Алибек ШШК |
| 3 | | Bauyrzhan, Balzhan | | KAZ | 0 | |
| 4 | | Bolatbekkyzy, Khanifa | | KAZ | 0 | №4 ОРМБЖСМ |
| 5 | | Mukhtar, Yerkezhan | 447079061 | KAZ | 0 | ЦШК Шымкент |
| 6 | | Muratzhankyzy, Rayana | 447040343 | KAZ | 0 | №4 ОРМБЖСМ |
| 7 | | Rauankhankyzy, Alima | 557026769 | KAZ | 0 | Qazaq Academy |
| 8 | | Serzhan, Kamila | 557070873 | KAZ | 0 | |
| 9 | | Tsoy, Sofiya | 557017000 | KAZ | 0 | |
| 10 | | Yusupova, Mariyam | 447040432 | KAZ | 0 | |
| 11 | | Zainullina, Amira | | KAZ | 0 | |
|
|
|
|