LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNGMÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NU LỚP 3Senast uppdaterad20.10.2026 04:14:35, Creator/Last Upload: thaytoancovua
| Val av turnering | NAM LOP 1, NU LOP 1, NAM LOP 2, NU LOP 2, NAM LOP 3, NU LOP 3, NAM LOP 4, NU LOP 4, NAM LOP 5, NU LOP 5 |
| Val av parametrar | visa turneringsinfomation, Länka turnering i turneringskalender |
| Översikt för lag | , 1/1, 1/2, 1/3, 1/4, 1/5, 1/6, 1/7, 1/8, 1/9, 110, 2/1, 2/2, 2/3, 2/4, 2/5, 2/6, 2/7, 2/8, 2/9, 210, 211, 3/1, 3/2, 3/3, 3/4, 3/5, 3/6, 3/7, 3/8, 3/9, 310, 311, 4/1, 4/2, 4/3, 4/4, 4/5, 4/6, 4/7, 4/8, 4/9, 410, 411, 412, 5/1, 5/2, 5/3, 5/4, 5/5, 5/6, 5/7, 5/8, 5/9, 510, 511 |
| Listor | Startlista, Startlista, alfabetisk, Nations-, Parti och Titelstatistik, Alphabetical list all groups, Spelschema |
| Excel/Skriv ut | Exportera till Excel (.xlsx), Exportera till PDF, QR-Codes |
Startlista
| Nr. | Namn | Nation | Klubb |
| 1 | , | | |
| 2 | , | | |
| 3 | , | | |
| 4 | Đặng, Mai Phương | 3/3 | 3/3 |
| 5 | Đặng, Ngọc Quỳnh Thư | 3/4 | 3/4 |
| 6 | Hoàng, Cát An Thy | 310 | 3/10 |
| 7 | Huỳnh, Phương Thảo Nguyên | 3/1 | 3/1 |
| 8 | Huỳnh, Trịnh Phương Uyên | 3/5 | 3/5 |
| 9 | Lê, Hà Thảo Nhi | 3/7 | 3/7 |
| 10 | Lê, Ngọc Minh Anh | 3/5 | 3/5 |
| 11 | Nguyễn, Anh Thư | 3/2 | 3/2 |
| 12 | Nguyễn, Hồ Hà My | 310 | 3/10 |
| 13 | Nguyễn, Huỳnh Thiên An | 3/9 | 3/9 |
| 14 | Nguyễn, Quỳnh Trâm | 3/2 | 3/2 |
| 15 | Nguyễn, Thanh Thịnh | 3/7 | 3/7 |
| 16 | Nguyễn, Vũ An Vy | 3/9 | 3/9 |
| 17 | Phan, Trần Ngọc Trúc Lam | 3/8 | 3/8 |
| 18 | Thủy, Hoàng Kim | 3/3 | 3/3 |
| 19 | Từ, Trương Mỹ Hoa | 3/1 | 3/1 |
| 20 | Võ, Hà My | 3/8 | 3/8 |
|
|
|
|