LỊCH THI ĐẤU: 24/10/2026 - 7h30: THI ĐẤU 3 VÁN 1,2,3 - 14h00: THI ĐẤU 2 VÁN 4,5 - 16h00: TRAO THƯỞNGMÔN CỜ VUA- HỘI THI TTHS CẤP TRƯỜNG NAM LỚP 1Terakhir Diperbarui20.10.2026 04:03:13, Creator/Last Upload: thaytoancovua
| Pilihan Turnamen | NAM LOP 1, NU LOP 1, NAM LOP 2, NU LOP 2, NAM LOP 3, NU LOP 3, NAM LOP 4, NU LOP 4, NAM LOP 5, NU LOP 5 |
| Pilihan parameter | tampilkan rincian-turnamen, Tautan turnamen ke kalender turnamen |
| Tinjauan untuk regu | , 1/1, 1/2, 1/3, 1/4, 1/5, 1/6, 1/7, 1/8, 1/9, 110, 2/1, 2/2, 2/3, 2/4, 2/5, 2/6, 2/7, 2/8, 2/9, 210, 211, 3/1, 3/2, 3/3, 3/4, 3/5, 3/6, 3/7, 3/8, 3/9, 310, 311, 4/1, 4/2, 4/3, 4/4, 4/5, 4/6, 4/7, 4/8, 4/9, 410, 411, 412, 5/1, 5/2, 5/3, 5/4, 5/5, 5/6, 5/7, 5/8, 5/9, 510, 511 |
| Daftar | Daftar Peringkat Awal, Daftar Pemain Urut Abjad, Federasi-, Pertandingan- and Gelar-statistik, Alphabetical list all groups, Tabel-waktu |
| Excel dan Cetak | Ubah ke Excel (.xlsx), Ubah ke PDF-File, QR-Codes |
Daftar Peringkat Awal
| No. | Nama | FED | Klub / Kota |
| 1 | Bùi, Anh Khôi | 1/3 | 1/3 |
| 2 | Bùi, Văn Trí | 1/8 | 1/8 |
| 3 | Đặng, Ngọc Hoàng Phúc | 1/4 | 1/4 |
| 4 | Đoàn, Lê Đăng Khoa | 1/3 | 1/3 |
| 5 | Hồ, Công Nguyên | 110 | 1/10 |
| 6 | Lê, Bảo Khôi | 1/4 | 1/4 |
| 7 | Lê, Thanh Tịnh | 1/6 | 1/6 |
| 8 | Lương, Bảo Huy | 1/2 | 1/2 |
| 9 | Lương, Đỗ Quốc Vinh | 1/9 | 1/9 |
| 10 | Lưu, Văn Thanh Thiên | 1/2 | 1/2 |
| 11 | Nguyễn, Anh Quân | 1/5 | 1/5 |
| 12 | Nguyễn, Đức Thiên Ân | 1/7 | 1/7 |
| 13 | Nguyễn, Minh Khang | 1/1 | 1/1 |
| 14 | Nguyễn, Ngọc Vũ | 1/8 | 1/8 |
| 15 | Nguyễn, Văn Đình Phong | 1/1 | 1/1 |
| 16 | Phan, Thanh Phong | 1/7 | 1/7 |
| 17 | Trần, Mai Khang | 1/5 | 1/5 |
| 18 | Trần, Quang Khải | 1/6 | 1/6 |
| 19 | Võ, Phúc Uy | 1/9 | 1/9 |
|
|
|
|