Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
GIẢI CỜ VUA NỘI BỘ LIMA CHESS – THÁNG 10/2026 Останнє оновлення20.10.2026 02:26:31, Автор /Останнє завантаження: LIMA Chess
Стартовий список
| Ном. | Ім'я | стать | Age |
| 1 | Nguyễn, Trần Đại Phong | | 12 |
| 2 | Hoàng, Khánh Lam | | 11 |
| 3 | Vũ, Thiện Minh | | 11 |
| 4 | Lâm, Chí Thiện | | 8 |
| 5 | Lê, Gia Bảo | | 12 |
| 6 | Lương, Duy Minh | | 12 |
| 7 | Mai, Minh Đức | | 6 |
| 8 | Đinh, Ngọc Khả Ái | w | 7 |
| 9 | Nguyễn, Chung Nhật Minh | | 10 |
| 10 | Vy, Đăng Khôi | | 9 |
| 11 | Đinh, Vũ Gia Khang | | 9 |
| 12 | Nguyễn, Chung Nhật Nam | | 7 |
| 13 | Chu, Nhật Đăng | | 9 |
| 14 | Đinh, Vũ Thiện An | | 6 |
| 15 | La, Viễn Minh Khôi | | 8 |
| 16 | Nguyễn, Hưng Long | | 8 |
| 17 | Nguyễn, Vũ Thiên Khang | | 7 |
| 18 | Vy, Minh Trí | | 6 |
| 19 | Đinh, Thụy Phương Nguyên | w | 9 |
| 20 | Đinh, Xuân Trường | | 7 |
| 21 | Lê, Đức Thiên Phú | | 11 |
| 22 | Nguyễn, Chấn Phong | | 9 |
| 23 | Nguyễn, Đăng Phúc | | 6 |
| 24 | Phạm, Quân | | 7 |
| 25 | Phạm, Thái Sơn | | 12 |
| 26 | Chu, Nhật Bảo | | 6 |
| 27 | Chung, Hải Duy | | 7 |
| 28 | Lại, Hoàng Quốc Vượng | | 6 |
| 29 | Nguyễn, Việt Anh | | 7 |
| 30 | Thái, Diệp Anh | w | 7 |
| 31 | Trần, Tuấn Khôi | | 9 |
| 32 | Vy, Phươc Bảo Tâm | | 6 |
| 33 | Chung, Hải Tường | | 7 |
| 34 | Đỗ, Ngọc An Vy | w | 8 |
| 35 | Nguyễn, Quốc Anh | | 11 |
| 36 | Vy, Phương Bảo Bình | w | 7 |
| 37 | Lê, Phan Duy Khang | | 10 |
| 38 | Lê, Phú Quang Đăng | | 6 |
| 39 | Lê, Tuấn Kiệt | | 9 |
| 40 | Lương, Duy Bình | | 6 |
| 41 | Nguyễn, Khánh Trang | w | 12 |
| 42 | Trần, Phương Tuệ Anh | w | 9 |
| 43 | Lương, Trần Thế Huy | | 6 |
| 44 | Nguyễn, Tống Vũ Hoà | | 6 |
| 45 | Nguyễn, Tống Vũ Thuận | | 11 |
| 46 | Huỳnh, Ngọc Gia Hân | w | 7 |
| 47 | Lê, Nguyên Hy | | 6 |
| 48 | Nguyễn, Xuân Tiến | | 7 |
| 49 | Phương, Chi | w | 11 |
| 50 | Lại, Hoàng Nguyên | w | 11 |
| 51 | Lê, Đức Minh | | 12 |
| 52 | Nguyễn, Đức Anh | | 6 |
| 53 | Nguyễn, Minh Sang | | 121 |
| 54 | Nguyễn, Thanh Hương Giang | w | 11 |
| 55 | Nguyễn, Trần Minh Vy | w | 7 |
| 56 | Nguyễn, Tuấn Kiệt | | 6 |
| 57 | Trần, Nguyên Khang | | 8 |
| 58 | Nguyễn, Phúc Hải Anh | | 5 |
|
|
|
|