Vidon 19-10 Cập nhật ngày: 20.10.2026 02:15:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Wilberger, Marcelo | 3705412 | PAR | 1968 |
| 2 | | Satler, Lucio | 20069375 | ARG | 1869 |
| 3 | | Tornquist, Carlos | 146030 | ARG | 1865 |
| 4 | | Argento, Elizabeth Mariel | 118532 | ARG | 1791 |
| 5 | | Perez, Bernardo | 20029101 | ARG | 1749 |
| 6 | | Loo Diaz, Victor Enrique | 81438702 | PER | 1709 |
| 7 | | Villagran, Isaias | 20075138 | ARG | 1637 |
| 8 | | Tasson, Pilar | 190179 | ARG | 1462 |
| 9 | | Ruffa, Arturo | 197955 | ARG | 1446 |
| 10 | | Corvalan, Facundo | | ARG | 0 |
| 11 | | Gagliardi, Sandra | 166910 | ARG | 0 |
| 12 | | Gunther, Emmanuel | | ARG | 0 |
| 13 | | Gutierrez, Gabriel | | ARG | 0 |
| 14 | | Machado, Ezequiel | | ARG | 0 |
| 15 | | San Sebastian, Ezequiel | 153648 | ARG | 0 |
|
|
|
|