- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân"
- Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau
- Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k
- Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất):
Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; H4: 210k; H5: 150k

91st Parents-Love-Chess Rated Series - Standard

Ban Tổ chứcParents-Love-Chess Club
Liên đoànVietnam ( VIE )
Trưởng Ban Tổ chứcParents Love Chess
Tổng trọng tàiNA Ngô Thanh Tú (12426776)
Trọng tàiNA Ngô Minh Hằng (12426768)
Thời gian kiểm tra (Standard)60 minutes + 30 seconds increment per move starting from the 1st move
Địa điểm289, đường Cách Mạng Tháng Tám, phường Hòa Hưng, TP.HCM
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID507382
Ngày2026/11/07 đến 2026/11/08
Rating trung bình / Average age1582 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager from Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 08.11.2026 10:08:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Parents-Love-Chess

Giải/ Nội dung91st - Standard (7-8/11)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgPháiLoạiCLB/Tỉnh
1Nguyễn, Lê Nhật Quang12442925VIE2084U16Mind Alliance
2Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải12402923VIE2046Đồng Tháp
3Võ, Đại Hoài Đức12400033VIE1923S35Masters of Time
4ACMBùi, Quang Huy12431265VIE1910U12Storm Pawns
5Vương, Tuấn Khoa12445312VIE1886U10Heavy Rooks
6Lê, Ngọc Hiếu12417572VIE1876Royal Chess
7ACMNguyễn, Trung Quân12445479VIE1737U12Happy_Moves_Chess
8Nguyễn, Việt Dũng12431680VIE1717U12Mind Alliance
9Nguyễn, Hoàng Gia12457582VIE1715S35Masters of Time
10Hoàng, Gia Bảo12467871VIE1714U10Cờ vua Thủ Đức
11AIMNgô, Thanh Tú12426776VIE1671S35Heavy Rooks
12Dương, Danh Phát561008176VIE1663U08Cờ vua Thủ Đức
13Huỳnh, Thiên Ân12471682VIE1650U10Super Kids
14Hồ, Minh Đức12497428VIE1628U16Saigon Knights
15Nguyễn, Đức Huyền My12471704VIE1621wU08Young Titans
16Nguyễn, Thiên Ngân12447854VIE1585wU12Mind Alliance
17Nguyễn, Quốc Khánh12484504VIE1584S35Masters of Time
18Nguyễn, Quang Phúc12449253VIE1570U10Happy_Moves_Chess
19Đỗ, Quang Hiếu12471283VIE1559U08Win Chess
20Lê, Hồng Ân12446769VIE1545wU10Storm Pawns
21Võ, Hoàng Thiên Vĩ12483907VIE1545U08Saigon Knights
22Lý, Huỳnh Nhật Anh12434183VIE1539wU12Đồng Tháp
23Lê, Minh Quang12448443VIE1533U08Win Chess
24Ngũ, Phương Linh12470201VIE1533wU10Win Chess
25AIMVũ, Hạo Nhiên12460796VIE1486U08Super Kids
26Nguyễn, Trầm Thiện Thắng12470767VIE1485U08Royal Chess
27ACMPhan, Khắc Hoàng Bách12475165VIE1480U12Heavy Rooks
28Võ, Quang Minh12485047VIE1460U08Super Kids
29Lê, Hồng Anh12494682VIE1452U12Young Titans
30Lý, Đa Thời12450944VIE1428S35Đồng Tháp
31Trần, Thùy Anh12483400VIE1408wU08Happy_Moves_Chess
32Nguyễn, Phạm Lam Thư12442658VIE1407wU08Win Chess
33Bùi, Quang Thành12492027VIE0U12Win Chess
34Dương, Quốc Bảo561001520VIE0U08Cờ vua Thủ Đức
35Lê, Hồng Vũ12494674VIE0U12Young Titans
36Lê, Minh Khôi12489476VIE0U16Win Chess
37Lê, Trần Uyên Thư12432890VIE0wU16Royal Chess
38Nguyễn, Đăng Gia Nhi561022420VIE0wU06Young Titans
39Nguyễn, Hoàng An Nguyên561008605VIE0U08Saigon Knights
40Nguyễn, Thanh Lâm12475050VIE0U10Win Chess
41Nguyễn, Thế Phong12439819VIE0S35Storm Pawns
42Trình, Minh Anh12488747VIE0wU06Young Titans