- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân"
- Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau
- Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k
- Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất):
Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; H4: 210k; H5: 150k

91st Parents-Love-Chess Rated Series - Standard

Cập nhật ngày: 06.11.2026 10:15:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Parents-Love-Chess

Giải/ Nội dung91st - Standard (7-8/11)
92nd - Rapid (21/11), 93rd - Blitz (21/11)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp cặpV1/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐLoạiNhómCLB/Tỉnh
1Bùi, Quang Thành124920270VIEU12xWin Chess
2Đỗ, Quang Hiếu124712831559VIEU08xWin Chess
3Dương, Quốc Bảo5610015200VIEU08Cờ vua Thủ Đức
4Dương, Danh Phát5610081761663VIEU08Cờ vua Thủ Đức
5Hồ, Minh Đức124974281628VIEU16xSaigon Knights
6Hoàng, Gia Bảo124678711714VIEU10xCờ vua Thủ Đức
7Huỳnh, Thiên Ân124716821650VIEU10xSuper Kids
8Lê, Ngọc Hiếu124175721876VIExRoyal Chess
9Lê, Hồng Vũ124946740VIEU12xYoung Titans
10Lê, Minh Khôi124894760VIEU16xWin Chess
11Lê, Trần Uyên Thư124328900VIEU16xRoyal Chess
12Lê, Hồng Ân124467691545VIEU10xYoung Titans
13Lê, Minh Quang124484431533VIEU08xWin Chess
14Lê, Hồng Anh124946821452VIEU12xYoung Titans
15Lý, Đa Thời124509441428VIES35xĐồng Tháp
16Lý, Huỳnh Nhật Anh124341831539VIEU12xĐồng Tháp
17AIMNgô, Thanh Tú124267761671VIES35xHeavy Rooks
18Ngũ, Phương Linh124702011533VIEU10xWin Chess
19Nguyễn, Trầm Thiện Thắng124707671485VIEU08xRoyal Chess
20Nguyễn, Đăng Gia Nhi5610224200VIEU06xYoung Titans
21Nguyễn, Hoàng An Nguyên5610086050VIEU08xSaigon Knights
22Nguyễn, Thanh Lâm124750500VIEU10xWin Chess
23Nguyễn, Thế Phong124398190VIES35xMasters of Time
24Nguyễn, Thiên Ngân124478541585VIEU12xMind Alliance
25Nguyễn, Quốc Khánh124845041584VIES35Masters of Time
26Nguyễn, Quang Phúc124492531570VIEU10xHappy_Moves_Chess
27ACMNguyễn, Trung Quân124454791737VIEU12xHappy_Moves_Chess
28Nguyễn, Việt Dũng124316801717VIEU12xMind Alliance
29Nguyễn, Hoàng Gia124575821715VIES35xMasters of Time
30Nguyễn, Lê Nhật Quang124429252084VIEU16xMind Alliance
31Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải124029232046VIExĐồng Tháp
32Nguyễn, Phạm Lam Thư124426581407VIEU08xWin Chess
33ACMPhan, Khắc Hoàng Bách124751651480VIEU12xHeavy Rooks
34Trần, Thùy Anh124834001408VIEU08xHappy_Moves_Chess
35Trình, Minh Anh124887470VIEU06xYoung Titans
36Võ, Quang Minh124850471460VIEU08xSuper Kids
37Võ, Hoàng Thiên Vĩ124839071545VIEU08Saigon Knights
38Võ, Đại Hoài Đức124000331923VIES35cMasters of Time
39AIMVũ, Hạo Nhiên124607961486VIEU08cSuper Kids
40Vương, Tuấn Khoa124453121886VIEU10xHeavy Rooks