PERTANDINGAN CATUR PERINGATAN HARI OEANG REPUBLIK INDONESIA (HORI) 2026 ANTAR SATUAN KERJA KEMENKEU SEMARANG.

Cập nhật ngày: 19.10.2026 07:57:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: ASEAN PARAGAMES 2022

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 5, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12KANWIL DJBC550010030
25KPKNL SEMARANG54018029
36KPP MADYA DUA SEMARANG53117125
41KANWIL DJP JATENG 153117123
53KANWIL DJKN53026033
617KPTIK BMN SEMARANG42026032
714KPPBC SEMARANG53026030
812KPP PRATAMA SEMARANG TENGAH42026026
99KPP PRATAMA SEMARANG BARAT52125128
107KPP MADYA SEMARANG52125128
1115KPPBC TANJUNG EMAS52034026
1210KPP PRATAMA SEMARANG CANDISARI52034026
1311KPP PRATAMA SEMARANG SELATAN41034025
144KANWIL DJPB52034024
1516KPPN SEMARANG I51133121
168KPP PRATAMA GAYAMSARI40133120
1713KPP PRATAMA SEMARANG TIMUR40042024

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Matchpoints)