Important:
This is a test tournament. It was not played in real life.
It serves for training and testing purposes.

team

Cập nhật ngày: 18.10.2026 07:19:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (1 / 6)
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. RICH1 (RtgØ:1286 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Greisen, Frode1857DEN143814001
2Gracia Borrego, Manuel0FRA56008708001
3Giangrasso, Oceane0FRA65100235301
  2. TCA1 (RtgØ:1215 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Kurbanbayev, Ilyas0TKM1402171401
2Lakatos, Matthew0ENG34346616801
3Lapinsky, Stephen1644USA3093758201
  3. GOOD (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Joy, David0USA3095052001
2Bousum, Joshua D0USA3092110401
3Bajot, David0USA15011057801
  4. KMUTNB1 (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Goftari, Anita0IRI3675681401
2Gracia Borrego, Manuel0FRA56008708001
3Gryaznov, Eduard0KAZ1377436001
  5. ROOKY1 (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Jiwad, Tim0SWE177007100
2Jurisson, Anita0EST450957900
3Jagline, Ilian0FRA65105304700