▄▀▄▀ 1ER gran escolar HualpéG- proyecto GORE BIOBIO ▄▀▄▀ SUB 14 jUGANDO ENTRETENIDO CON EL AJEDREZ

Cập nhật ngày: 18.10.2026 01:56:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: SCHACHKLUB MAYRHOFEN / ZELL

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1 
1PUENTES FICA Cristobal Alejandro1229CHI 11b0 2w1 9b1 12w1 16b14215
2BRAVO RAMIO Renato0chi 10w½ 1b0 19w1 14b1 17w½3516
3CARARASCO MERIÑO Sebastian0chi 12b0 14w½ 15b0 9w0 8b00,51910,5
4COLIMA meriño Constanza0chi 13w0 18b0 8w1 15b0 5w121310
5CONTRERAS AYALA Maximiliano0chi 14b1 11w0 18b0 19w0 4b011612,5
6CRUFCES TRONCOSO Carlos0chi 15w½ 17b0 14w0 8b1 19b01,51411
7FODICH HERNANDEZ Leon0chi -1 -0 -0 -0 -01185
8FUENTES VALDEBENITO Allen0chi 17w0 19b0 4b0 6w0 3w111710
9GACITUA GUZMAN Alonso0chi 19b1 16w0 1w0 3b1 18w13612
10GONZALEZ TO Mateo0chi 2b½ 15w1 12b1 11w1 13b14,5115,5
11MACAYA ANDRADE Victor Javier0chi 1w1 5b1 17w1 10b0 15w14315
12MANCILLA PEREZ Roberto0chi 3w1 13b½ 10w0 1b0 14w12,51014
13OLAVE SANDO Ignacio0chi 4b1 12w½ 16b1 18w1 10w03,5413,5
14ORTEGA ORTO Katherine0chi 5w0 3b½ 6b1 2w0 12b01,5158,5
15RAMIREZ VEGA Mateo0chi 6b½ 10b0 3w1 4w1 11b02,51112,5
16RIVAS ESQUIVEL Renato0chi 18w1 9b1 13w0 17b½ 1w02,5915,5
17ROA GUZMÁN Tomás0chi 8b1 6w1 11b0 16w½ 2b½3712
18ROJAS PEÑA Cristobal0chi 16b0 4w1 5w1 13b0 9b021212
19VALERIA QUINTRUPIL Joaquin0chi 9w0 8w1 2b0 5b1 6w1389,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)