NAMAKKAL DISTRICT PLAYERS ONLY
CATEGORIES: U9,11,13,15
BOYS 15 CUPS
GIRLS 10 CUPS IN EACH CATEGORY

U9 BOYS & GIRLS NAMAKKAL DISTRICT LEVEL CHESS TOURNAMENT CONDUCTED BY MAHENDRA INTERNATIONALFOR CONTACT 9585920700 🏆

Cập nhật ngày: 18.10.2026 11:23:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: NATHAN CHESS ACADEMY

Giải/ Nội dungOVER ALL LIST, UNDER 9 BOYS & GIRLS , UNDER 11 BOYS & GIRLS, UNDER 13 BOYS & GIRLS, UNDER 15 BOYS & GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgPháiLoạiNhómCLB/Tỉnh
1Aadhav, JIND0U09Kalaimagal Matric
2Ajay Chandral, BIND0U09Govt School
3Ananya, AIND0wF09Mahendra
4Basileia, K564077390IND0wF07Nathan C A
5Benedict Pavul, K564077403IND0U07Nathan C A
6Bharanivelan, K BIND0U09Rising Star
7Deeksha, Saisri GIND0wF09Mahendra
8Dishita, KIND0wF09Mahendra
9Emayavan, T MIND0U09Mahendra
10Kaarmikaa, MIND0wF09Jp Anand
11Kanishkar, T LIND0U07Skv School
12Kavidharan, MIND0U09Mahendra
13Kavin, VIND0Paavai
14Kayana, DIND0wF09Jp Anand
15Kiruthika, SIND0wF09Rising Stars C A
16Krishwin, P MIND0U07T.Gode
17Lithan, DIND0U07Jp Anand
18Mahil, Mithran S.SIND0U07Rising Stars C A
19Mithran, CIND0U09Vinayaka
20Mocsha, P KIND0wF09Vriksha
21Mounika, S DIND0wF09Rising Star
22Parkavi, AIND0wF07Avm
23Prabhas, SIND0U09Rising Stars C A
24Pranithan, VIND0U07
25Raguraam Aadithya, V KIND0U09Mahendra Cbse
26Rajkumar, SIND0U09Brinthavan
27Rijish, H GIND0U09Mahendra
28Riswanth, RIND0U09Mahendra
29Rithvika, Shree B SIND0wF07Jp Anand
30Rithvikaa, S VIND0wF07Jp Anand
31Sanjith, SIND0U09Rising Stars C A
32Sarvesh, G NIND0U07Mahendra
33Sarveshwaran,IND0U09Mahendra
34Sharvajith, SIND0U09Rising Stars C A
35Shivaneeson, M GIND0U07Mahendra
36Sri Karthikeyan, TIND0U09Rising Star
37Sudharshana, V JIND0wF09Royal King
38Thamizhamuthan, PIND0U09As Chess
39Tharun Abinav, KIND0U09Jp Anand
40Varsha, KIND0wF09Mahendra
41Varunesh, MIND0U07Jp Anand
42Vivin, K KIND0U09Mahendra
43Yaksith Mithran, RIND0U09Nathan C A
44Yazhmozhi, K.SIND0wF09Lotas