Maraton MM 2026-2027 etapa 1 ora 9 Cập nhật ngày: 18.10.2026 10:58:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Stefan Baciu
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | FC | Balan, David-Gabriel | 42267978 | ROU | 1429 | Acs M.M. Mihail Marin Bucuresti |
| 2 | FC | Buliga, Victor | 42271410 | ROU | 731 | Acs M.M. Mihail Marin Bucuresti |
| 3 | FC | Davidsson, Robert-Christian | | ROU | 701 | Acs M.M. Mihail Marin Bucuresti |
| 4 | FC | Nicolae, Andrei A. | | ROU | 701 | Acs M.M. Mihail Marin Bucuresti |
| 5 | FC | Nicolae, Gabriel | | ROU | 701 | Acs M.M. Mihail Marin Bucuresti |
| 6 | | Alecu, Mihai | | ROU | 701 | Acs M.M. Mihail Marin Bucuresti |
| 7 | | Balan, Stefan | | ROU | 701 | Acs M.M. Mihail Marin Bucuresti |
| 8 | | Bratu, Sebastian | | ROU | 701 | Acs M.M. Mihail Marin Bucuresti |
| 9 | | Chiorean, Natalia | | ROU | 701 | Acs M.M. Mihail Marin Bucuresti |
| 10 | | Chiriac, Sara | | ROU | 701 | Acs M.M. Mihail Marin Bucuresti |
| 11 | | Costea, Darius | | ROU | 701 | Acs M.M. Mihail Marin Bucuresti |
| 12 | | Gherghita, Eric | | ROU | 701 | Acs M.M. Mihail Marin Bucuresti |
| 13 | | Ihutiu, Ianis | | ROU | 701 | Acs M.M. Mihail Marin Bucuresti |
| 14 | | Iordache, Petru | | ROU | 701 | Acs M.M. Mihail Marin Bucuresti |
| 15 | | Ivan, Sebastian Mihai | | ROU | 701 | Acs M.M. Mihail Marin Bucuresti |
| 16 | | Mihaescu, Gabriel | | ROU | 701 | Acs M.M. Mihail Marin Bucuresti |
| 17 | | Oprisan, Christian | | ROU | 701 | Acs M.M. Mihail Marin Bucuresti |
| 18 | | Padureanu, Edan | | ROU | 701 | Acs M.M. Mihail Marin Bucuresti |
| 19 | | Pestritu, Mihai | | ROU | 701 | Acs M.M. Mihail Marin Bucuresti |
| 20 | | Popescu, Andrei | | ROU | 701 | Acs M.M. Mihail Marin Bucuresti |
| 21 | | Popovici, Ilinca | | ROU | 701 | Acs M.M. Mihail Marin Bucuresti |
| 22 | | Rada, Alexandru | | ROU | 701 | Acs M.M. Mihail Marin Bucuresti |
| 23 | | Talianu, Eric | | ROU | 701 | Acs M.M. Mihail Marin Bucuresti |
| 24 | | Vache, Radu | | ROU | 701 | Acs M.M. Mihail Marin Bucuresti |
|
|
|
|