М-СИ-ЭС ГРУППИЙН ШАТРЫН АВАРГА ШАЛГАРУУЛАХ ТЭМЦЭЭН "Эмэгтэй"

Ban Tổ chứcМ-Си-Эс Группийн спорт зөвлөл
Liên đoànMongolia ( MGL )
Trưởng Ban Tổ chứcОУШХ-ны Мастер, УШ Ч.Мөнхбат
Tổng trọng tàiОУШ С.Ган-Эрдэнэ
Thời gian kiểm tra (Rapid)Талдаа нэмэгдэхгүй 15 минут
Địa điểmХан-Уул дүүрэг дэх Орчлон сургууль
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/18
Rating trung bình / Average age1118 / 31
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.10.2026 09:12:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mongolian Chess Federation

Giải/ Nội dungЭрэгтэй, Эмэгтэй
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1Оюунбилэг Бат-Ирээдүй1768 13w1 18b1 5w1 3b0 6w0 15b1 16w153031,552
2Мичидмаа Баатар1625 14b1 20w1 16b0 13w1 18b1 3w0 6b154028,553
3Мөнхзаяа Лхайжав1620 15w1 21b1 24w1 1w1 16b1 2b1 5w062031,563
4Лхагвадулам Чинбат1474 16b0 11w1 17b1 18w0 23b1 20w1 24b0410026,542
5Жаргалмаа Дашдаваа1458 17w1 22b1 1b0 16w1 24b1 6w1 3b16113163
6Аззаяа Пүрэвдорж0 18b0 23b1 21w1 22w1 1b1 5b0 2w049029,542
7Анужин Чинбаатар0 19w1 24b0 18w0 21b1 25w1 16b0 15w½3,51402531
8Ануунгуа Насанбилэг0 20b0 13w0 14b0 11w0 -1 9b0 12w012502010
9Анхномин Балт0 21w0 15b0 23w0 -1 14b0 8w1 10b022401820
10Ариунтуяа Баатархуяг0 22b0 14w1 19b1 24w0 20b0 11w0 9w131802431
11Буянхишиг Баярмагнай0 23w½ 4b0 22w0 8b1 17w1 10b1 18b14,56021,543
12Гэрэлтунгалаг Баттөмөр0 24b0 17w0 -1 19b0 21w0 25b0 8b1223019,521
13Дүүрэнбилэг Жигжид0 1b0 8b1 25w1 2b0 19w1 18w0 14b1412023,542
14Дэжидмаа Чинбат0 2w0 10b0 8w1 25b0 9w1 21b1 13w0320021,531
15Мөнгөнтуул Баасандорж0 3b0 9w1 20b1 23w0 22b1 1w0 7b½3,513026,532
16Номин-Эрдэнэ Мөнхбаяр0 4w1 25b1 2w1 5b0 3w0 7w1 1b04703341
17Номиунзаяа Ганбат0 5b0 12b1 4w0 20w0 11b0 -1 19w131702531
18Номуунаа Бат-Эрдэнэ0 6w1 1w0 7b1 4b1 2w0 13b1 11w04803043
19Оюунбат Балчиндорж0 7b0 -1 10w0 12w1 13b0 22w0 17b0222021,520
20Оюу-Эрдэнэ Сүхбаатар0 8w1 2b0 15w0 17b1 10w1 4b0 25w½3,51602331
21Пүрэмдулам Пүрэврагчаа0 9b1 3w0 6b0 7w0 12b1 14w0 -1319023,532
22Сувд-Эрдэнэ Отгонбаяр0 10w1 5w0 11b1 6b0 15w0 19b1 23w1411025,542
23Төмөртогоо Амгаланбаяр0 11b½ 6w0 9b1 15b1 4w0 24w0 22b02,52102722
24Цамбасүрэн Луттөмөр0 12w1 7w1 3b0 10b1 5w0 23b1 4w15502752
25Энх-Эхлэлт Чулуунбат0 -1 16w0 13b0 14w1 7b0 12w1 20b½3,515023,530

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)