GIẢI CỜ VUA ZARO CHESS OPENLast update 18.10.2026 12:03:37, Creator/Last Upload: FA Đinh Giang Nam (ID 12421391)
| Tournament selection | + DANH SÁCH BAN ĐẦU OPEN, U08 |
| Parameters | Show tournament details, Link with tournament calendar |
| Lists | Starting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule |
| Final Ranking crosstable after 9 Rounds, Starting rank crosstable |
| Board Pairings | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , not paired |
| Ranking list after | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9 |
| Excel and Print | Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes |
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | Rtg |
| 1 | | Đỗ, Bùi Đức Nhân | | VIE | 2000 |
| 2 | | Vũ, Mạnh Dũng | | VIE | 1999 |
| 3 | | Ngô, Tuấn Kiệt | | VIE | 1998 |
| 4 | | Phạm, Đức Vượng | | VIE | 1997 |
| 5 | | Đinh, Ngọc Chi G | | VIE | 1996 |
| 6 | | Mai, Nhật Minh | | VIE | 1995 |
| 7 | | Nguyễn, Phạm Trường Sơn | | VIE | 1994 |
| 8 | | Bùi, Đức Nhật Anh | | VIE | 1993 |
| 9 | | Lưu, Tuyết Vân G | | VIE | 1992 |
| 10 | | Quách, Thành Đạt | | VIE | 1991 |
| 11 | | Trần, Nhật Quang | | VIE | 1990 |
| 12 | | Vũ, Xuân Phú | | VIE | 1989 |
| 13 | | Nguyễn, Tuệ Lâm G | | VIE | 1988 |
| 14 | | Phạm, Tuệ Mẫn G | | VIE | 1987 |
| 15 | | Bùi, Công Trí Anh | | VIE | 1986 |
| 16 | | Lê, Minh Trí | | VIE | 1985 |
| 17 | | Nguyễn, Bảo Phúc | | VIE | 1984 |
| 18 | | Nguyễn, Bảo An | | VIE | 1983 |
| 19 | | Hoàng, Thanh Trúc G | | VIE | 1982 |
|
|
|
|