Black Knights Chess Challenge - 2026 - Under 07 Girls (2019)

Cập nhật ngày: 18.10.2026 14:09:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha Lakshan

Giải/ Nội dungUnder 06 (Open), Under 06 (Girls), Under 07 (Open), Under 07 (Girls), Under 08 (Open), Under 08 (Girls), Under 10 (Open), Under 10 (Girls), Under 12 (Open), Under 12 (Girls), Open Section
Liên kếtFaceBook, GoogleMaps, WhatsApp, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Bamunusinghe B A Sheneli Etheesha0SRI 13b0 2w0 23b0 15w0 24w002009,511,500
2Chanthuli L Githsara0SRI 14w½ 1b1 11w0 20b1 6w02,51209,59,522,25
3Dinsari K A S V0SRI 15b1 10w1 6b1 14w1 4b151012,514,5514,5
4Edirisinghe E A Shakya Damsarani0SRI 16w+ 9b1 7w1 11b1 3w04201517412
5Ekanayake E M Heyansa Hirudinee0SRI 17b+ 11b0 14w0 23w0 22b0118010,511,511
6Gamlaksha M G Chanuli Gimhani0SRI 18w1 20b1 3w0 9b0 2b135014,515,537,5
7Gunarathna K Yaseli Kenulya0SRI 19b+ 12w1 4b0 10w1 11b14301315411
8Hasagana M G Romeli0SRI 20w- -0 -0 -0 -002100000
9Karunanayaka K A Sanuki Sanulya0SRI 21b1 4w0 13b1 6w1 18b0380131537
10Kiwethma L Jenuli0SRI 22w1 3b0 20w1 7b0 14b137013,514,535,5
11Kuruppuarachchi M K Oshini Nathasha0SRI 23b1 5w1 2b1 4w0 7w036013,514,536,5
12Liyanagamage Mihindi Adya0SRI 24w1 7b0 22w1 18b0 21w1390121436
13Perera H D Viduni Kethika0SRI 1w1 14b0 9w0 24b1 23w0214010,510,522
14Saluwadana S N Thurvi Aishwara0SRI 2b½ 13w1 5b1 3b0 10w02,511012,513,524,25
15Samaraweera W Oneki Sanalya0SRI 3w0 22b0 24w0 1b1 20w12160101021
16Samaraweera W Oneki Sanalya0SRI 4b- -0 -0 -0 -002200000
17Senani Adeasha0SRI 5w- -0 -0 -0 -002300000
18Senarath B G Diluni Methsadi0SRI 6b0 23w1 21b1 12w1 9w14401214411
19Senulya M G Sonakshi0SRI 7w- -0 -0 -0 -002400000
20Thennakoon E A S M0SRI 8b+ 6w0 10b0 2w0 15b0119010,511,511
21Vithanage V Hirudini Methumsa0SRI 9w0 24b1 18w0 22b1 12b02130121424
22Weerarathna R G M Thathsarani0SRI 10b0 15w1 12b0 21w0 5w12150101123
23Weerasinghe Heidi Mindara0SRI 11w0 18b0 1w1 5b1 13b13100101033
24Wickramasinghe P A Thihansa Nethsarani0SRI 12b0 21w0 15b1 13w0 1b121709922

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)