Please Check Your name category and If any player have fide in than msg to FA Nikunjkumar Ishverlal Desai - 8866604114 [ watts app only ]

U14 Boys KMK Surat City Chess Competition 2026

Cập nhật ngày: 18.10.2026 10:52:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: KiritGajiwala

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Lakhani Neev1533IND 12b1 10w1 8b1 4w1 2b½4,512,514,512,5
2Mojanidar Ayan1578IND 11w1 6b1 5w½ 3b1 1w½414,51713
3Vora Devansh Rahul1610IND 15b1 4w½ 10b1 2w0 6b13,513148,25
4More Vishnu1452IND 17w1 3b½ 9w1 1b0 8b13,513147,75
5Ahir Jaymin0IND 16b1 15w1 2b½ 6w0 9b13,510,511,56,5
6Vakhare Pratham Anilbhai1463IND 14b1 2w0 13b1 5b1 3w0313157,5
7Patel Shivansh0IND 8b0 16w1 12b1 9w0 14b139105
8Desai Rivan Sandipbhai1528IND 7w1 9b½ 1w0 12b1 4w02,513,515,56,25
9Kapadia Arham Yatrik1439IND 13b1 8w½ 4b0 7b1 5w02,512,514,56,25
10Dhanani Dax N1411IND 18w1 1b0 3w0 11b½ 13w12,512,5144,75
11Golakiya Hem P0IND 2b0 13w0 14b1 10w½ 15b+2,510,511,54,25
12Mohmmad Husain0IND 1w0 17b1 7w0 8w0 -1212133
13Suhagiya Meet0IND 9w0 11b1 6w0 15w1 10b0210,511,53,5
14Patel Tanay0IND 6w0 18b1 11w0 16b1 7w0210112,5
15Chaudhary Harsh0IND 3w0 5b0 17w1 13b0 11w-110111
16Ved Jigneshbhai Kalathiya0IND 5w0 7b0 -1 14w0 17b-19,510,51
17Rana Soham0IND 4b0 12w0 15b0 -1 16w-17,58,51
18Suryavanshi Kavir0IND 10b0 14w0 -0 -0 -004,54,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)