SJC - Worth GP - U18 Minor Cập nhật ngày: 17.10.2026 18:26:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: mc4ster
| Giải/ Nội dung | U8, U10, U12, U18 Minor, U18 Major |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái |
| 1 | | Sidorkevic, Anna | | ENG | 1384 | w |
| 2 | | Hudson, Seth | | ENG | 1144 | |
| 3 | | Chen, Kaiqiao | 343447430 | ENG | 1124 | w |
| 4 | | Kirk, James | | ENG | 1103 | |
| 5 | | Hargreaves, Tom | | ENG | 1087 | |
| 6 | | Jayakumar, Vaibhav | | ENG | 1067 | |
| 7 | | Casey, Rupert | | ENG | 1022 | |
| 8 | | Jayaraj, Natalie | 343476040 | ENG | 999 | w |
| 9 | | Prokopets, Mykhailo | 343472346 | ENG | 979 | |
| 10 | | Hills, Casper | | ENG | 939 | |
| 11 | | Alavi, Hussein | | ENG | 934 | |
| 12 | | Hayler, Joseph | | ENG | 934 | |
| 13 | | Collins, Benjamin | | ENG | 904 | |
| 14 | | Yang, Jinzhe | | ENG | 867 | |
| 15 | | Casey, Thomas | | ENG | 610 | |
| 16 | | Kadadora Arachchilage, Kehara | 343482830 | ENG | 552 | w |
| 17 | | Farran, Holly | | ENG | 542 | w |
| 18 | | Carpenter, Oliver | | ENG | 536 | |
| 19 | | Han, Daniel Seungpyo | | ENG | 465 | |
| 20 | | Lee, Sihoon | | ENG | 320 | |
| 21 | | Maranzano, Alex | | | 0 | |
|
|
|
|