Logged on: Gast
Servertime 17.10.2026 08:30:56
Logout
Login
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TUR
UKR
UZB
VIE
FontSize:11pt
主页
比赛数据库
奥地利锦标赛
图片
FAQ
在线注册
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP TINH ANH MỞ RỘNG LẦN 7
协会者
CÂU LẠC BỘ CỜ VUA TINH ANH
协会
越南 ( VIE )
竞赛主管
Nguyễn Đăng Nam
裁判长
NA Nguyễn Hoàng Gia (0888187291)
Bedenkzeit (Rapid)
10 phút + 5 giây sau mỗi nước đi
地点
Bò nướng phô mai 60 số 13 Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên, TP. Đồng Nai
Number of rounds
7
Tournament type
瑞士制编排系统
等级分计算
-
日期
2026/10/18
平均等级分 / Average age
1000 / 9
配对软件
Swiss-Manager from Heinz Herzog
,
Swiss-Manager 比赛文件
最后更新17.10.2026 08:16:55, 创建者/最新上传: Saigon
比赛选择
DANH SACH
,
U8
,
U10
,
U12
,
U14
,
OPEN
参数选择
没有比赛详细资料
,
比赛日历链接
列表
赛前排序表
,
选手按字母排列
,
协会-,对局- 及称号-统计
,
Alphabetical list all groups
,
日程表
配对板
1 轮/7
,
没有配对
Excel及打印
输出到Excel文件 (.xlsx)
,
输出至PDF文件
,
QR-Codes
Search for player
搜索
赛前排序表
序号
姓名
协会
性别
协会
1
Cao Trọng Trí
VIE
U10
2
Đặng Phúc Khang
VIE
U10
3
Dương Minh Bảo
VIE
U10
4
Lê Minh Trí
VIE
U10
5
Lưu Văn Thực
VIE
U10
6
Lý Tuấn Kiệt
VIE
U10
7
Nguyễn Đỗ Gia Hưng
VIE
U10
8
Nguyễn Hoàng Minh Anh
VIE
U10
9
Nguyễn Khắc Gia Hưng
VIE
U10
10
Nguyễn Minh Hiếu
VIE
U10
11
Nguyễn Minh Ngọc
VIE
w
U10
12
Nguyễn Quỳnh Nhi
VIE
w
U10
13
Nguyễn Thành Đoàn
VIE
U10
14
Nguyễn Thanh Lâm
VIE
U10
15
Nho Phúc Lâm
VIE
U10
16
Phạm Lê An Nguyên
VIE
U10
17
Trần Huỳnh Minh Khôi
VIE
U10
18
Trần Nguyễn Gia Hy
VIE
U10
19
Trần Thu Hương
VIE
w
U10
20
Trần Vũ Nhật Minh
VIE
U10
21
Trịnh Phúc An
VIE
U10
22
Võ Nguyễn Hoàng Khang
VIE
U10
23
Vũ Nguyễn Minh Trang
VIE
w
U10
24
Hà Minh Khôi
VIE
U10
国际象棋比赛成绩服务器
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S2
法律细节/使用条款