Logged on: Gast
Servertime 17.10.2026 18:20:24
Logout
Login
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TUR
UKR
UZB
VIE
FontSize:11pt
主页
比赛数据库
奥地利锦标赛
图片
FAQ
在线注册
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP TINH ANH MỞ RỘNG LẦN 7
协会者
CÂU LẠC BỘ CỜ VUA TINH ANH
协会
越南 ( VIE )
竞赛主管
Nguyễn Đăng Nam
裁判长
NA Nguyễn Hoàng Gia (0888187291)
Bedenkzeit (Rapid)
10 phút + 5 giây sau mỗi nước đi
地点
Bò nướng phô mai 60 số 13 Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên, TP. Đồng Nai
Number of rounds
7
Tournament type
瑞士制编排系统
等级分计算
-
日期
2026/10/18
平均等级分 / Average age
1000 / 10
配对软件
Swiss-Manager from Heinz Herzog
,
Swiss-Manager 比赛文件
最后更新17.10.2026 17:16:12, 创建者/最新上传: Saigon
比赛选择
DANH SACH
,
U8
,
U10
,
U12
,
U14
,
OPEN
参数选择
没有比赛详细资料
,
比赛日历链接
列表
赛前排序表
,
选手按字母排列
,
协会-,对局- 及称号-统计
,
Alphabetical list all groups
,
日程表
Excel及打印
输出到Excel文件 (.xlsx)
,
输出至PDF文件
,
QR-Codes
Search for player
搜索
赛前排序表
序号
姓名
协会
性别
协会
1
Bùi Nguyên Khang
VIE
U8
2
Bùi Phương Linh
VIE
U14
3
Bùi Quang Huy
VIE
OPEN
4
Bùi Thiên Bảo
VIE
U14
5
Cao Trọng Trí
VIE
U10
6
Đặng Ngọc Thiên An
VIE
U8
7
Đặng Phúc Khang
VIE
U10
8
Đặng Văn Khuê
VIE
U12
9
Đặng Viết Khôi
VIE
U12
10
Đỗ Anh Khoa
VIE
U8
11
Đỗ Đăng Khoa
VIE
OPEN
12
Đỗ Minh Khôi
VIE
U8
13
Đỗ Quang Hiếu
VIE
OPEN
14
Doãn Đức Duy
VIE
U12
15
Đoàn Phúc Gia Khang
VIE
U8
16
Dương Minh Bảo
VIE
U10
17
Dương Minh Khánh
VIE
U8
18
Hà Minh Khôi
VIE
U10
19
Hoàng Bá Huy Thông
VIE
U12
20
Hoàng Hà Anh
VIE
w
U8
21
Huỳnh Đức Hoàn Sơn
VIE
OPEN
22
Huỳnh Hoàng Phát
VIE
U12
23
Lê Khắc Tuấn Kiệt
VIE
U8
24
Lê Minh Khôi
VIE
U14
25
Lê Minh Trí
VIE
U10
26
Lê Tường Hà My
VIE
w
U12
27
Lưu Huy Phúc Hưng
VIE
U8
28
Lưu Văn Thực
VIE
U10
29
Lý Tuấn Kiệt
VIE
U10
30
Mai Đoàn Thế Phiệt
VIE
U14
31
Ngô Minh Khang
VIE
U8
32
Ngũ Phương Linh
VIE
w
U12
33
Nguyễn Bảo Lâm
VIE
OPEN
34
Nguyễn Cao Thiên Anh
VIE
U8
35
Nguyễn Đỗ Gia Hưng
VIE
U10
36
Nguyễn Đông Quân
VIE
U12
37
Nguyễn Hồ Bích Lam
VIE
w
U12
38
Nguyễn Hoàng Minh Anh
VIE
U10
39
Nguyễn Hoàng Phước
VIE
U12
40
Nguyễn Hữu Phát
VIE
OPEN
41
Nguyễn Khắc Gia Hưng
VIE
U10
42
Nguyễn Lâm Phước
VIE
U14
43
Nguyễn Lê Vân Khánh
VIE
w
U14
44
Nguyễn Minh Hiếu
VIE
U10
45
Nguyễn Minh Ngọc
VIE
w
U10
46
Nguyễn Nguyên Khôi
VIE
U8
47
Nguyễn Nhật Minh Khôi
VIE
U8
48
Nguyễn Phan Anh
VIE
U12
49
Nguyễn Quỳnh Nhi
VIE
w
U10
50
Nguyễn Thành Đoàn
VIE
U10
51
Nguyễn Thanh Lâm
VIE
U10
52
Nguyễn Thảo Nguyên
VIE
w
U12
53
Nguyễn Trần Tấn Phát
VIE
U12
54
Nguyễn Tùng Lâm
VIE
U12
55
Nguyễn Tùng Quân
VIE
OPEN
56
Nguyễn Võ Minh Khang
VIE
U8
57
Nho Phúc Lâm
VIE
U10
58
Phạm Lê An Nguyên
VIE
U10
59
Phạm Trần Khánh Nhân
VIE
U12
60
Phan Thị Như Ngọc
VIE
w
U12
61
Phan Uy Vũ
VIE
U12
62
Phan Việt Hoàng
VIE
U8
63
Quách Phan
VIE
U12
64
Thái Ngọc Phương Minh
VIE
w
OPEN
65
Trần Đinh Bảo Trân
VIE
w
U14
66
Trần Hoàng Minh Nhật
VIE
U14
67
Trần Huỳnh Khải Minh
VIE
U8
68
Trần Huỳnh Minh Khôi
VIE
U10
69
Trần Minh Nghi
VIE
w
U14
70
Trần Ngọc Hân
VIE
w
U12
71
Trần Ngọc Tường Vy
VIE
w
U14
72
Trần Nguyễn Gia Hy
VIE
U10
73
Trần Nguyễn Quốc Hưng
VIE
U12
74
Trần Thu Hương
VIE
w
U10
75
Trần Vũ Nhật Minh
VIE
U10
76
Trịnh Phúc An
VIE
U10
77
Võ Duy Bách
VIE
U8
78
Võ Ngọc Minh Trí
VIE
OPEN
79
Võ Nguyễn Hoàng Khang
VIE
U10
80
Vũ Duy Quang
VIE
OPEN
81
Vũ Minh Đăng
VIE
U8
82
Vũ Nguyễn Minh Trang
VIE
w
U10
国际象棋比赛成绩服务器
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 02.10.2026 13:32, Node S2
法律细节/使用条款