GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRANH CÚP TINH ANH MỞ RỘNG LẦN 7

协会者CÂU LẠC BỘ CỜ VUA TINH ANH
协会越南 ( VIE )
竞赛主管Nguyễn Đăng Nam
裁判长NA Nguyễn Hoàng Gia (0888187291)
Bedenkzeit (Rapid)10 phút + 5 giây sau mỗi nước đi
地点Bò nướng phô mai 60 số 13 Võ Thị Sáu, Phường Trấn Biên, TP. Đồng Nai
Number of rounds7
Tournament type瑞士制编排系统
等级分计算 -
日期2026/10/18
平均等级分 / Average age1000 / 10
配对软件Swiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager 比赛文件

最后更新17.10.2026 17:16:12, 创建者/最新上传: Saigon

比赛选择DANH SACH, U8, U10, U12, U14, OPEN
参数选择 没有比赛详细资料, 比赛日历链接
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前排序表

序号姓名协会性别协会
1Bùi Nguyên KhangVIEU8
2Bùi Phương LinhVIEU14
3Bùi Quang HuyVIEOPEN
4Bùi Thiên BảoVIEU14
5Cao Trọng TríVIEU10
6Đặng Ngọc Thiên AnVIEU8
7Đặng Phúc KhangVIEU10
8Đặng Văn KhuêVIEU12
9Đặng Viết KhôiVIEU12
10Đỗ Anh KhoaVIEU8
11Đỗ Đăng KhoaVIEOPEN
12Đỗ Minh KhôiVIEU8
13Đỗ Quang HiếuVIEOPEN
14Doãn Đức DuyVIEU12
15Đoàn Phúc Gia KhangVIEU8
16Dương Minh BảoVIEU10
17Dương Minh KhánhVIEU8
18Hà Minh KhôiVIEU10
19Hoàng Bá Huy ThôngVIEU12
20Hoàng Hà AnhVIEwU8
21Huỳnh Đức Hoàn SơnVIEOPEN
22Huỳnh Hoàng PhátVIEU12
23Lê Khắc Tuấn KiệtVIEU8
24Lê Minh KhôiVIEU14
25Lê Minh TríVIEU10
26Lê Tường Hà MyVIEwU12
27Lưu Huy Phúc HưngVIEU8
28Lưu Văn ThựcVIEU10
29Lý Tuấn KiệtVIEU10
30Mai Đoàn Thế PhiệtVIEU14
31Ngô Minh KhangVIEU8
32Ngũ Phương LinhVIEwU12
33Nguyễn Bảo LâmVIEOPEN
34Nguyễn Cao Thiên AnhVIEU8
35Nguyễn Đỗ Gia HưngVIEU10
36Nguyễn Đông QuânVIEU12
37Nguyễn Hồ Bích LamVIEwU12
38Nguyễn Hoàng Minh AnhVIEU10
39Nguyễn Hoàng PhướcVIEU12
40Nguyễn Hữu PhátVIEOPEN
41Nguyễn Khắc Gia HưngVIEU10
42Nguyễn Lâm PhướcVIEU14
43Nguyễn Lê Vân KhánhVIEwU14
44Nguyễn Minh HiếuVIEU10
45Nguyễn Minh NgọcVIEwU10
46Nguyễn Nguyên KhôiVIEU8
47Nguyễn Nhật Minh KhôiVIEU8
48Nguyễn Phan AnhVIEU12
49Nguyễn Quỳnh NhiVIEwU10
50Nguyễn Thành ĐoànVIEU10
51Nguyễn Thanh LâmVIEU10
52Nguyễn Thảo NguyênVIEwU12
53Nguyễn Trần Tấn PhátVIEU12
54Nguyễn Tùng LâmVIEU12
55Nguyễn Tùng QuânVIEOPEN
56Nguyễn Võ Minh KhangVIEU8
57Nho Phúc LâmVIEU10
58Phạm Lê An NguyênVIEU10
59Phạm Trần Khánh NhânVIEU12
60Phan Thị Như NgọcVIEwU12
61Phan Uy VũVIEU12
62Phan Việt HoàngVIEU8
63Quách PhanVIEU12
64Thái Ngọc Phương MinhVIEwOPEN
65Trần Đinh Bảo TrânVIEwU14
66Trần Hoàng Minh NhậtVIEU14
67Trần Huỳnh Khải MinhVIEU8
68Trần Huỳnh Minh KhôiVIEU10
69Trần Minh NghiVIEwU14
70Trần Ngọc HânVIEwU12
71Trần Ngọc Tường VyVIEwU14
72Trần Nguyễn Gia HyVIEU10
73Trần Nguyễn Quốc HưngVIEU12
74Trần Thu HươngVIEwU10
75Trần Vũ Nhật MinhVIEU10
76Trịnh Phúc AnVIEU10
77Võ Duy BáchVIEU8
78Võ Ngọc Minh TríVIEOPEN
79Võ Nguyễn Hoàng KhangVIEU10
80Vũ Duy QuangVIEOPEN
81Vũ Minh ĐăngVIEU8
82Vũ Nguyễn Minh TrangVIEwU10