8. Mladinski turnir ŠD Kočevje

Ban Tổ chứcŠD Kočevje
Liên đoànSlovenia ( SLO )
Tổng trọng tàiDavid Stevanić
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 + 5
Địa điểmKočevje
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/16
Rating trung bình / Average age1265 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 16.10.2026 19:44:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: David Stevanić

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7 HS1  HS2  HS3 
1Vesel Vito1594SLO 3b1 10w1 6b1 15w1 2b1 4w1 7b17030,5
2Florjan Zan1401SLO 4b1 11w1 5b1 7w1 1w0 3b0 8b15033,5
3Doutlik Mak0SLO 1w0 21b1 9w1 12b1 7b1 2w1 4b05030,5
4Rauh Mohoric Kris1627SLO 2w0 13b1 17w1 14b1 10w1 1b0 3w15030
5Skufca Amadej1402SLO 13w½ 8b1 2w0 6b1 9w0 14b1 12w14,5127,5
6Mitev David1420SLO 22b1 9b1 1w0 5w0 11b1 12b½ 14w14,5227
7Premerl Ana Kaja1584SLO 19w1 14b1 12w1 2b0 3w0 10b1 1w04030
8Korosec Luka0SLO 17b1 5w0 11b1 10w0 18b1 9b1 2w04026,5
9Kovac Lana1571SLO 23b1 6w0 3b0 21w1 5b1 8w0 16b14025,5
10Premerl Maj1506SLO 20w1 1b0 22w1 8b1 4b0 7w0 17b14025,5
11Premerl Tin1539SLO 16w1 2b0 8w0 13b1 6w0 20w1 15b14025
12Janjic Aleksej1519SLO 21b1 18w1 7b0 3w0 15b1 6w½ 5b03,5025,5
13Perko Aljaz0SLO 5b½ 4w0 23b1 11w0 17b1 16w0 20b13,5023,5
14Krkovic Voranc1474SLO 15b1 7w0 18b1 4w0 16b1 5w0 6b03126,5
15Janes Vita0SLO 14w0 19b1 20w1 1b0 12w0 18b1 11w03224,5
16Frelih Aleksander0SLO 11b0 17w0 19w1 22b1 14w0 13b1 9w03220,5
17Premerl Tit1469SLO 8w0 16b1 4b0 18w½ 13w0 19b1 10w02,5024,5
18Stefanic Simon0SLO -1 12b0 14w0 17b½ 8w0 15w0 22b12,5019,5
19Duscak Sara0SLO 7b0 15w0 16b0 20b½ 22w1 17w0 21b12,5017,5
20Janes Tim0SLO 10b0 23w½ 15b0 19w½ 21w1 11b0 13w02121,5
21Frelih Anamarija0SLO 12w0 3w0 -1 9b0 20b0 22w1 19w02220
22Muhic Mark0SLO 6w0 -1 10b0 16w0 19b0 21b0 18w01019,5
23Florjan Zala0SLO 9w0 20b½ 13w0 -0 -0 -0 -00,5011,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)