Search for player 搜索

7 轮后最终排名

名次SNo姓名协会俱乐部/城市分 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
17Nguyễn Ngọc An PhúSPACLB cờ vua Sa Pa6126,5633
23Hoàng Thế BảoLTTTHCS Lý Tự Trọng6027643
312Trần Phúc AnhADCCLB Ánh Dương4027,5443
49Nguyễn Trần LâmADCCLB Ánh Dương4026,5442
54Lương Chí ThànhSPACLB cờ vua Sa Pa4021431
61Hoàng An TàiLTTTHCS Lý Tự Trọng3,5027342
78Nguyễn Phúc LâmBC2THCS&THPT Bắc Cường3,5027332
810Phạm Lê Anh ThưLTTTHCS Lý Tự Trọng3,5022,5341
92Hoàng Nhật MinhQTRTHCS Quang Trung3,5020,5333
105Nguyễn Gia HuyLTTTHCS Lý Tự Trọng2123231
116Nguyễn Gia KhangACVACVN2023240
1211Trần Nguyễn Trí CươngADCCLB Ánh Dương0022,5030

注释:
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB4: Most black
TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)