Ngày Chủ Nhật 18/10/2026 + 7g30 khai mạc, thi đấu ván 1,2,3,4,5 + 14g00 : thi đấu ván 6,7,8,9 + 17g00 : Tổng kết trao giải ▞▞ GIẢI CỜ VUA CLB TÀI NĂNG TRẺ MỞ RỘNG NĂM 2026 - NAM U13| Organizatör(ler) | Câu lạc bộ cờ vua Tài Năng Trẻ |
| Federasyon | Vietnam ( VIE ) |
| Turnuva direktoru | Bảo Khoa, 12401501 |
| Başhakem | Tôn Nữ Hồng Ân, 12401803 |
| Zaman kontrolü (Hızlı) | Chủ Nhật, 18/10/2026 |
| Yer | Công viên APEC, Đà Nẵng |
| Tur Sayısı | 9 |
| Turnuva Tipi | Isviçre sistemi |
| Rating hesaplama | - |
| Tarih | 2026/10/06 - 2026/10/25 |
| Rating-Ø / Ortalama Yaş | 1588 / 12 |
| Eşlendirme programı | Heinz Herzog'dan Swiss-Manager, Swiss-Manager turnuva dosyası |
Son güncelleme16.10.2026 08:36:21, Oluşturan/Son Yükleme: Tài Năng Trẻ Đà Nẵng
| Turnuva seçimi | Danh sách đăng ký Nam U5, Nam U06, Nam U07, Nam U08, Nam U09, Nam U10, Nam U11, Nam U13 Nữ U05, Nữ U06, Nữ U07, Nữ U08, Nữ U09, Nữ U10, Nữ U11, Nữ U13 Nam Phong Trào, Chuyên Nghiệp |
| Parametreler | Turnuva detayı bulunmamaktadır, Turnuva takvimiyle bağlantı |
| Takım görünümü | ADU, AKA, ATH, BCC, BDA, CHD, DCC, DRC, DSY, FMC, HAL, HAN, HCH, HOI, HUE, ICS, LIO, LQD, NGT, NTH, QDB, TCV, TLC, TNH, TNT, VIE |
| Grupların görünümü | U13 |
| Listeler | Başlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı |
| Excel ve Yazdır | Excel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes |
| |
|
|
|
|
|