Iraqi Chess Club x Ultra Cybercafe Tournament #4 Cập nhật ngày: 16.10.2026 19:47:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zain Mohammed
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Saeed, Abbas Kadhim | 4803272 | IRQ | 1890 |
| 2 | | Ali, Bashar Salim | 4842553 | IRQ | 1828 |
| 3 | | Samer, Barakat Salim | 4840828 | IRQ | 1798 |
| 4 | | Mohaimen, Duraid Sameer | 4851978 | IRQ | 1722 |
| 5 | | Mohammed, Akram Khorsheed | 4846630 | IRQ | 1680 |
| 6 | | Abdullah, Omar Saloom | 4835140 | IRQ | 0 |
| 7 | | Ali, Nazar | | IRQ | 0 |
| 8 | | Ali, Saad | | IRQ | 0 |
| 9 | | Ali, Sabah Abdullah | | IRQ | 0 |
| 10 | | Ali, Sabah Hassan | | IRQ | 0 |
| 11 | | Baqer, Sajad | | IRQ | 0 |
| 12 | | Diyar, Mohammed | | IRQ | 0 |
| 13 | | Jaafar, Mohammed | | IRQ | 0 |
| 14 | | Mohammed, Qais | | IRQ | 0 |
| 15 | | Mohammed, Raheem | | IRQ | 0 |
| 16 | | Mohammed, Sadiq | | IRQ | 0 |
| 17 | | Mohsen, Hamza | | IRQ | 0 |
| 18 | | Mujtaba, Salam | | IRQ | 0 |
| 19 | | Sadiq, Ali | | IRQ | 0 |
| 20 | | Sajad, Ahmed | | IRQ | 0 |
| 21 | | Sajad, Hamed | | IRQ | 0 |
|
|
|
|