FASGBA 51 Aniversario - Mayores Cập nhật ngày: 18.10.2026 02:04:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Giải/ Nội dung | Juveniles, Mayores |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 3 | Club Atlético Monte Grande | 7 | 5 | 2 | 0 | 17,5 | 12 | 0 |
| 2 | 1 | Independiente Rojo | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 10 | 0 |
| 3 | 2 | Magnus Claypole | 7 | 4 | 2 | 1 | 14 | 10 | 0 |
| 4 | 4 | Club de Ajedrez Bernal | 7 | 5 | 0 | 2 | 12,5 | 10 | 0 |
| 5 | 11 | Independiente Blanco | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 8 | 2 |
| 6 | 9 | Escuelita Club Argentino de Ajedrez | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 8 | 0 |
| 7 | 6 | Claypole Ajedrez | 7 | 4 | 0 | 3 | 11,5 | 8 | 0 |
| 8 | 17 | Los Indios de Verdún están de Franco | 7 | 3 | 1 | 3 | 11,5 | 7 | 0 |
| 9 | 5 | Tres Segundos | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 9 | 0 |
| 10 | 13 | Club Atlético Banfield | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 8 | 0 |
| 11 | 15 | Adrogué Jaque Club B | 7 | 3 | 0 | 4 | 11 | 6 | 0 |
| 12 | 21 | The Bastards | 6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 6 | 0 |
| 13 | 7 | Adrogué Jaque Club A | 7 | 4 | 0 | 3 | 10,5 | 8 | 0 |
| 14 | 19 | Universidad Nacional de Lanús | 7 | 3 | 1 | 3 | 10,5 | 7 | 0 |
| 15 | 10 | Temperley Gasolero | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 6 | 0 |
| 16 | 8 | Club Atletico Monte Grande Rojo | 6 | 3 | 1 | 2 | 9,5 | 9 | 0 |
| 17 | 14 | Adrogué Jaque Club D | 7 | 3 | 0 | 4 | 9,5 | 6 | 0 |
| 18 | 18 | JuegoCiencia Negro | 7 | 2 | 1 | 4 | 9,5 | 5 | 0 |
| 19 | 12 | Duros de Jaquematar | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 7 | 0 |
| 20 | 20 | IAS Chess Club | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 6 | 0 |
| 21 | 16 | Ajedrez Peón Libre | 6 | 2 | 0 | 4 | 8,5 | 6 | 0 |
| 22 | 22 | Adrogué Jaque Club C | 6 | 1 | 0 | 5 | 4,5 | 4 | 0 |
| 23 | 23 | Club de Ajedrez de Quilmes | 6 | 0 | 0 | 6 | 4,5 | 2 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|