Sri Lanka National Youth Chess Championships 2026 - Gampaha District (Under 13 Girls) 2013 and 2014Cập nhật ngày: 19.10.2026 04:13:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: GampahaChess
| Giải/ Nội dung | 07 Girls, 07 Open, 09 Girls, 09 Open, 11 Girls, 11 Open, 13 Girls, 13 Open, 15 Girls, 15 Open |
| Liên kết | FaceBook, GoogleMaps, WhatsApp-1, WhatsApp-2, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 7 | | Dissanayake, Sohansa Sohalia | 0 | SRI | 0F | * | * | * | * | * |
| 21 | | Maheesha, M Pathivi | 0 | SRI | | | | | miễn đấu | |
| 23 | | Mansadie, J M Ninuthi Chathurna | 0 | SRI | | | | | | miễn đấu |
| 37 | | Sathsarani, A Warsha | 0 | SRI | | | | 0F | * | * |
| 49 | | Yendini, M A Sawethma | 0 | SRI | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|