2026-27 學年Chess Path 圍棋棋力升級賽B組 (18 - 14級)康怡賽區_下午 Cập nhật ngày: 19.10.2026 12:50:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wong Ho Cheung
| Giải/ Nội dung | 將軍澳上午賽區, 將軍澳下午賽區 康怡上午賽區, 康怡下午賽區, 屯門上午賽區 屯門下午賽區, 荃灣上午賽區, 荃灣下午賽區 馬鞍山上午賽區, 馬鞍山下午賽區 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 20 | 吳駿泓 | 15 | HKG | | | | | miễn đấu |
| 28 | 廖柏熹 | 14 | HKG | miễn đấu | | | | |
| 12 | 林叡孜 | 16 | HKG | | | | miễn đấu | |
| 25 | 譚焯濂 | 15 | HKG | * | * | * | * | * |
| 27 | 陳穎翹 | 14 | HKG | | miễn đấu | | | |
| 16 | 黃柏熙 | 17 | HKG | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|