注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

GIẢI CỜ VUA NHANH HỌC SINH PHƯỜNG KIM LIÊN NĂM HỌC 2026 - 2027 NỮ 13 TUỔI

最后更新17.10.2026 10:24:43, 创建者/最新上传: namhnchess

5 轮后最终排名

名次SNo姓名协会俱乐部/城市分 TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
13Lê Bảo ChâuKLITHCS Kim Liên406422
21Trịnh Thiên AnKTHTHCS Khương Thượng303321
35Phùng Dương Hà ThưKLITHCS Kim Liên201222
44Trần Gia HânKT1THCS Khương Thượng - 1100120
52Vũ Linh AnKT1THCS Khương Thượng - 1000020

注释:
TB1: Direct Encounter (DE)
TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
TB4: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
TB5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)