GIẢI CỜ VUA TRƯỜNG TIỂU HỌC PHƯƠNG CANH NĂM 2026 - KHỐI 4,5 NAM Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 15.10.2026 09:36:37, Ersteller/Letzter Upload: VChess
Startrangliste
| Nr. | Name | Land |
| 1 | Bùi Đức Duy | 4A2 |
| 2 | Dương Tuấn Phong | 5A7 |
| 3 | Đoàn Duy Anh | 5A8 |
| 4 | Đỗ Duy Phong | 5A6 |
| 5 | Lê Duy Phúc | 5A5 |
| 6 | Mai Đức Thịnh | 4A4 |
| 7 | Ngô Nhật Minh | 4A8 |
| 8 | Ngô Như Hoàng Nguyên | 5A2 |
| 9 | Nguyễn Bá Nhật Nam | 5A5 |
| 10 | Nguyễn Đắc Khoa | 4A7 |
| 11 | Nguyễn Đức Quý | 5A1 |
| 12 | Nguyễn Đức Tâm | 5A2 |
| 13 | Nguyễn Gia Huy | 4A3 |
| 14 | Nguyễn Hoàng Khánh | 5A1 |
| 15 | Nguyễn Hữu Minh Dũng | 4A1 |
| 16 | Nguyễn Hữu Minh Phong | 4A3 |
| 17 | Nguyễn Minh Khang | 4A4 |
| 18 | Nguyễn Phúc An | 4A6 |
| 19 | Nguyễn Phùng Nhật Minh | 4A5 |
| 20 | Nguyễn Trọng Nghĩa | 4A7 |
| 21 | Nguyễn Văn Thành | 4A6 |
| 22 | Nguyễn Viết Tú | 5A8 |
| 23 | Phạm Trường An | 4A8 |
| 24 | Phan Duy Khánh | 5A3 |
| 25 | Phan Huy Khôi | 4A5 |
| 26 | Tuấn Phong | 5A4 |
| 27 | Quang Minh | 5A4 |
| 28 | Ngô Đức Thịnh | 5A7 |
| 29 | Trần Hữu Minh Đức | 4A2 |
| 30 | Trần Minh Triết | 5A3 |
| 31 | Trần Tất Hoàng Bách | 4A1 |
| 32 | Lưu Duy Anh | 5A6 |
|
|
|
|