Турнир по быстрым шахматам "Чемпион" Cập nhật ngày: 18.10.2026 15:00:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: ildar_ganiev
| Giải/ Nội dung | Чемпион, Юниор, Дебют, 1-я медаль (2017 и ст.), 1-я медаль (2018 и мл.) |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | ID | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Аминов, Даниэль | 593627 | 1442 | Уфа |
| 2 | | Байтурин, Батыр | 91076 | 1870 | Уфа |
| 3 | | Гаманов, Арсений | 424070 | 1457 | Белебей |
| 4 | | Гизатуллин, Айнур | 413374 | 1772 | Уфа |
| 5 | | Колчин, Роланд | 364774 | 1600 | Уфа |
| 6 | | Коновалова, Дарина | 318552 | 1515 | Уфа |
| 7 | | Краснова, Александра | 378906 | 1416 | Уфа |
| 8 | | Минаев, Михаил | 572732 | 1383 | Иглино |
| 9 | | Набиуллин, Роман | 298192 | 1532 | Уфа |
| 10 | | Нуруллин, Карим | 466828 | 1444 | Уфа |
| 11 | | Саитгалеев, Рамзан | 413381 | 1379 | Уфа |
| 12 | | Самородов, Павел | 364776 | 1396 | Уфа |
| 13 | | Хатмуллина, Амина | 362684 | 1462 | Уфа |
| 14 | | Юмагужин, Тимур | 635913 | 1372 | Шамонино |
|
|
|
|