Чемпионат Сыктывкара по шахматам 2026 ЖенщиныCập nhật ngày: 19.10.2026 17:59:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anisimov Nikolay
| Giải/ Nội dung | Мужчины, Женщины |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5(1 results missing)
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Дралина, София Георгиевна | 1485 | RUS | * | | ½ | 1 | 1 | 1 | | 1 | 4,5 | 8 | 0 | 4 |
| 2 | | Анисимова, Анна Николаевна | 1828 | RUS | | * | ½ | 1 | | | 1 | 1 | 3,5 | 5,5 | 0 | 3 |
| 3 | | Мочалова, Мария Михайловна | 1329 | RUS | ½ | ½ | * | | 0 | | 1 | 1 | 3 | 5,5 | 0 | 2 |
| 4 | | Демидова, Милана Андреевна | 1321 | RUS | 0 | 0 | | * | 1 | 1 | ½ | | 2,5 | 4,75 | 0 | 2 |
| 5 | | Вахнина, Ксения Евгеньевна | 1271 | RUS | 0 | | 1 | 0 | * | | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 2 |
| 6 | | Чугаева, Диана Васильевна | 1328 | RUS | 0 | | | 0 | | * | 1 | 1 | 2 | 1,5 | 0 | 2 |
| 7 | | Иванова, Ирина Михайловна | 1222 | RUS | | 0 | 0 | ½ | 1 | 0 | * | | 1,5 | 3,25 | 0 | 1 |
| 8 | | Мамонтова, Юлия Константиновна | 1093 | RUS | 0 | 0 | 0 | | 0 | 0 | | * | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|