ΦΘΙΝΟΠΩΡΙΝΟ ΠΡΩΤΑΘΛΗΜΑ ΧΑΝΙΩΝ Cập nhật ngày: 01.11.2026 13:55:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Fraidakis, Matthaios Ioannis | 42172357 | GRE | 1770 |
| 2 | | Xeras, Ioannis | 42149584 | GRE | 1668 |
| 3 | | Diakoloukas, Theodosios | 42154189 | GRE | 1628 |
| 4 | | Volanis, Vasileios | 42177294 | GRE | 1618 |
| 5 | | Kouvedaki, Rafaela | 42173701 | GRE | 1591 |
| 6 | | Bouchlis, Nikolaos | 42183219 | GRE | 1556 |
| 7 | | Lampousakis, Michail | 42189217 | GRE | 1546 |
| 8 | | Tripodakis, Emmanouil | 42197740 | GRE | 1513 |
| 9 | | Ouzounstefanis, Nikolaos | 42172292 | GRE | 1495 |
| 10 | | Stratoudakis, Alexandros | 25840061 | GRE | 1470 |
| 11 | | Gagani, Elli | 42172349 | GRE | 1469 |
| 12 | | Psarakis, Kyriakos | 42172284 | GRE | 1452 |
| 13 | | Lampousakis, Dimitrios Christos | 42189209 | GRE | 1444 |
| 14 | | Simantirakis, Theodoros | 42199166 | GRE | 1438 |
| 15 | | Bagetakou, Chrysi Nikoleta | 42172268 | GRE | 0 |
| 16 | | Bourmpaki, Aspasia | 541024834 | GRE | 0 |
| 17 | | Flouris, Apollonas | 541010990 | GRE | 0 |
| 18 | | Foteinakis, Georgios | 42185904 | GRE | 0 |
| 19 | | Karterakis, Ioannis | | GRE | 0 |
|
|
|
|