Trường THPT LẠNG GIANG SỐ 2

GIẢI CỜ VUA NAM NỮ HKPĐ CẤP TRƯỜNG NĂM HỌC 2026-2027 Trường THPT Lạng Giang số 2

协会者CLB CỜ VUA TRƯỜNG THPT LẠNG GIANG SỐ 2
协会越南 ( VIE )
竞赛主管Vũ Ngọc Đại
裁判长Đào Xuân Độ
Deputy ArbiterThân Minh Quân
裁判Văn Bảo, Văn Khánh, Hải Đăng, Gia Hoan, Cẩm Ly
Bedenkzeit (Rapid)10/10/2026 VÀ 17/10/2026
地点Trường THPT Lạng Giang số 2
Number of rounds7
Tournament type瑞士制编排系统
等级分计算 -
日期2026/10/10 到 2026/10/17
平均等级分1000
配对软件Swiss-Manager from Heinz Herzog, Swiss-Manager 比赛文件

最后更新16.10.2026 15:12:09, 创建者/最新上传: namhnchess

比赛选择Bảng Nam khối 10
Bảng Nữ khối 10
Bảng Nam khối 11+12
Bảng Nữ khối 11+12
参数选择 没有比赛详细资料, 比赛日历链接
团队浏览LG2, THP
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
3 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮/7 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前排序表

序号姓名协会等级分俱乐部/城市
1Đặng Công NamLG2012a6
2Đặng Đình BáchLG2011a5
3Đặng Minh QuânLG2012a1
4Đặng Trường GiangLG2011a1
5Đồng Khắc Ngọc KhánhLG2012a1
6Đồng Minh TùngLG2012d7
7Đồng Tuấn LâmLG2011d2
8Đồng Văn QuyếtLG2011d6
9Dương Thành TâmLG2011a5
10HoàLG2011a4
11Hoàng Thái SơnLG2011a2
12Hoàng Tiến ĐạtLG2012a7
13Hoàng Văn ĐạiLG2011a1
14Kiều Khắc HiếuLG2012a1
15Lăng Văn BảoLG2011a6
16Lê Quang HuyLG2012a1
17Lý Tiến LongLG2012d6
18MinhLG2011d7
19Nguyễn Bảo AnLG2012d2
20Nguyễn Đức AnhLG2011d1
21Nguyễn Hải ĐăngLG2011d5
22Nguyễn Ngọc DuyLG2012a2
23Nguyễn Thành NamLG2011a1
24Nguyễn Văn HùngLG2012a3
25Nguyễn Văn LượngLG2012a2
26Nguyễn V HùngLG2011d1
27Nông Văn PhúLG2012a4
28Phan Viết HùngLG2011d3
29Quản Duy AnhLG2012d3
30Tăng Nhật TàiLG2011a1
31Trần Đăng NamLG2011a5
32Trần Văn QuảngLG2012d4
33Trương Tuấn TháiLG2011a3
34Từ Tuấn KhangLG2012d3
35Vi Đức LươngLG2011a1
36Vũ Công MạnhLG2011d8
37Vũ Việt CườngLG2011d4