Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

12th Piet van Zyl Chess Festival B Section

Cập nhật ngày: 10.10.2026 15:04:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ben de Winnaar

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Bothma Johannes1525 8b½ 5w0 10b1 13w½ 2b135012,58
2Van Wyk Petrus Gerhardu1491RSA 9w1 6b1 3w0 11b0 1w028012,58
3Languza Khwezi1481 10b1 7w1 2b1 5w0 11w0340138,5
4Kamolane Thapelo1461RSA -0 -0 -0 -0 -0012096
5Languza Lukhanyo1428 11w½ 1b1 6w1 3b1 8w14,510,5138,5
6de Villiers Lene1414RSA 12b1 2w0 5b0 7w1 13b0290127,5
7Naudé Blake William1372 13w1 3b0 11w0 6b0 12w1270138,5
8Boshoff Caitlyn1361 1w½ 11b0 12w1 9b1 5b02,56013,59
9Thakaso Ziko1329RSA 2b0 12w1 13b0 8w0 10b½1,5110,59,56
10Myburgh Marnu1324 3w0 13b0 1w0 12b1 9w½1,5100,5117,5
11Lediga Tshepo1297RSA 5b½ 8w1 7b1 2w1 3b14,520,5127,5
12Hietbrink Taylor1181 6w0 9b0 8b0 10w0 7b0013085,5
13Mafethe Mohau0FMB 7b0 10w1 9w1 1b½ 6w13,5308,55,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)