Giải Cờ Vua Trường TH Tây Hồ, TP. Đà Nẵng năm học 2026-2027: Cơ sở chính Nam 45 Last update 16.10.2026 06:21:49, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung
Starting rank
| No. | Name | Club/City |
| 1 | Bùi Khải Phong | 5/3 |
| 2 | Bùi Phúc Lâm | 4/2 |
| 3 | Cao Nhật Anh | 4/5 |
| 4 | Đặng Trung Hiếu | 5/4 |
| 5 | Đào Ngọc Nhất Anh | 4/5 |
| 6 | Đỗ Duy Anh | 5/1 |
| 7 | Huỳnh Minh Trí | 4/1 |
| 8 | Huỳnh Ngọc Minh Trí | 4/3 |
| 9 | Lê Đức Trọng | 5/2 |
| 10 | Lê Đức Trung | 5/1 |
| 11 | Lê Phan Anh Khôi | 4/4 |
| 12 | Lê Thiên Phúc | 5/3 |
| 13 | Mai Khánh Phúc | 5/5 |
| 14 | Ngô Anh Quân | 5/3 |
| 15 | Ngũ Phúc Nguyên Chương | 4/2 |
| 16 | Nguyễn Bá Thắng | 5/4 |
| 17 | Nguyễn Duy Khang | 5/4 |
| 18 | Nguyễn Hữu Dũng | 5/1 |
| 19 | Nguyễn Minh Quân | 4/1 |
| 20 | Nguyễn Nhật Nguyên | 4/5 |
| 21 | Nguyễn Phú Khoa | 5/4 |
| 22 | Nguyễn Trần Minh Quang | 5/2 |
| 23 | Phạm Quang Anh | 5/2 |
| 24 | Phạm Quang Trí | 4/5 |
| 25 | Phạm Sỹ Gia Ân | 5/3 |
| 26 | Phan Hồng Anh | 5/4 |
| 27 | Phan Quang Đạt | 4/3 |
| 28 | Phan Văn Sơn | 5/1 |
| 29 | Phùng Gia An | 4/2 |
| 30 | Quách Phạm Nhật Tâm | 4/5 |
| 31 | Soon Phạm Minh Khoa | 4/5 |
| 32 | Trần Bảo Nguyên | 4/5 |
| 33 | Trần Bảo Quân | 4/4 |
| 34 | Trần Trọng Phúc | 5/2 |
| 35 | Trương Văn Thông | 4/1 |
| 36 | Võ Lê Anh Quân | 5/3 |
| 37 | Vũ Duy Đan | 4/2 |
| 38 | Vương Tấn Khang | 5/1 |
|
|
|
|