El siguiente encuentro se realizara en el hogar de jubilados "Bienvenido", en la Calle Aita Donostia 10, Errenteria

Gipuzkoako Kadete 2026ko Txapelketa

Cập nhật ngày: 01.11.2026 13:28:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: GIPUZKOAKO XAKE FEDERAKUNTZA

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1USED ZABALEGUI IosuESP 7w1 4b½ 2w½ 13b1 3b347,59,56,75
2GONZALEZ BELLO OierESP 8b1 5w0 1b½ 11w1 -02,55772,5
3SANCHEZ HUERTA ErlantzESP 9w1 6b1 5w1 4b½ 1w3,517,597,5
4MUNOZ FERREIRA AdurESP 10b1 1w½ 6b1 3w½ 5b3388,55,25
5NOGALEDO GARCIA EnzoESP 11w1 2b1 3b0 12w1 4w32895,5
6MATAS FERNANDEZ OihanESP 13b1 3w0 4w0 -0 11b198,59,52
7AMORENA LAVADO PaulaESP 1b0 10w1 12b0 8w1 9b285,55,50,5
8CASTREJON ALVAREZ IanESP 2w0 11b0 -0 7b0 10w0135,55,50
9LOPEZ TORRES UnaiESP 3b0 12w0 10b1 -0 7w111670,5
10HIRSCHMANN MARFAGON NoahESP 4w0 7b0 9w0 -0 8b0126,56,50
11BARROS GARCIA EthanESP 5b0 8w1 13w0 2b0 6w1107,57,50
12ETXEBERRIA GALARRAGA IanitzESP -0 9b1 7w1 5b0 13w266,58,53,5
13PUEYO DA SILVA EvaESP 6w0 -1 11b1 1w0 12b276,57,53

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)