- Giải thi đấu "Hệ Thụy Sỹ - Cá nhân" - Các Kỳ thủ cùng Team sẽ "hạn chế" gặp nhau - Giải Vô địch Cá nhân: Cúp+HCV+4.000k - Giải Đồng đội (tính thành tích 3 người xếp hạng cao nhất): Vô địch: 3HCV+900k; Nhì: 3HCB+600k; Ba: 3HCĐ+300k; H4: 210k; KK: 150k88th Parents-Love-Chess Rated Series - Standard 最后更新17.10.2026 12:25:28, 创建者/最新上传: Parents-Love-Chess
| 比赛选择 | 88th-Standard (17-18/10) 89th - Rapid (1/11), 90th - Blitz (1/11) |
| 链接 | 组织者官方网页, FaceBook, GoogleMaps, 比赛日历链接 |
| 参数选择 | 显示比赛详细资料, 显示国旗
|
| 列表 | 赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表 |
| 4 轮后名次交叉表, 赛前名次交叉表 |
| 配对板 | 1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮/7 , 没有配对 |
| 名次表在 | 1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮 |
| Excel及打印 | 输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes |
赛前排序表
| 序号 | | 姓名 | 国际棋联ID | 协会 | 等级分 | 性别 | 组别 | 俱乐部/城市 |
| 1 | | Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | VIE | 2069 | | | Global Knights |
| 2 | | Nguyễn, Lê Nhật Quang | 12442925 | VIE | 2040 | | U16 | Cờ vua Hòa Hưng |
| 3 | | Vương, Tuấn Khoa | 12445312 | VIE | 1924 | | U11 | Super Kids |
| 4 | | Nguyễn, Đức Khải | 12436224 | VIE | 1923 | | U13 | Mind Alliance |
| 5 | | Võ, Đại Hoài Đức | 12400033 | VIE | 1923 | | S35 | Masters of Time |
| 6 | | Phạm, Gia Tường | 12454060 | VIE | 1777 | | U16 | Lâm Đồng |
| 7 | | Huỳnh, Thiên Ân | 12471682 | VIE | 1745 | | U09 | Heavy Rooks |
| 8 | | Hoàng, Gia Bảo | 12467871 | VIE | 1738 | | U09 | Cờ vua Thủ Đức |
| 9 | | Trương, Phúc Nhật Nguyên | 12450480 | VIE | 1716 | | U09 | Super Kids |
| 10 | | Wilson, Dalas J.G. | 4311515 | NZL | 1695 | | S35 | Global Knights |
| 11 | ACM | Nguyễn, Trung Quân | 12445479 | VIE | 1689 | | U13 | Mind Alliance |
| 12 | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | VIE | 1685 | | S35 | Heavy Rooks |
| 13 | | Trần, Thành Vinh | 12434124 | VIE | 1682 | | U13 | Saigon Knights |
| 14 | | Trần, Thiện Phúc | 12432784 | VIE | 1675 | | U16 | Flying Bishops |
| 15 | | Đào, Khánh Lâm | 12445975 | VIE | 1659 | | U13 | Saigon Knights |
| 16 | | Nguyễn, Đức Huyền My | 12471704 | VIE | 1632 | w | U09 | Rising Stars |
| 17 | | Dương, Danh Phát | 561008176 | VIE | 1629 | | U09 | Cờ vua Thủ Đức |
| 18 | | Nguyễn, Việt Dũng | 12431680 | VIE | 1625 | | U13 | Bishop Legion |
| 19 | | Nguyễn, Quốc Khánh | 12484504 | VIE | 1572 | | S35 | Mind Alliance |
| 20 | | Nguyễn, Phúc Hoàng | 12432660 | VIE | 1560 | | | Flying Bishops |
| 21 | ACM | Phan, Quốc Việt Anh | 12438642 | VIE | 1540 | | | Masters of Time |
| 22 | | Nguyễn, Thiên Ngân | 12447854 | VIE | 1534 | w | U11 | Bishop Legion |
| 23 | AIM | Vũ, Hạo Nhiên | 12460796 | VIE | 1525 | | U07 | Super Kids |
| 24 | | Nguyễn, Khánh Đăng | 12439398 | VIE | 1521 | | U13 | Lâm Đồng |
| 25 | | Nguyễn, Trầm Thiện Thắng | 12470767 | VIE | 1517 | | U07 | Flying Bishops |
| 26 | | Lê, Hoàng Xuân Hiếu | 561011185 | VIE | 1513 | | U09 | Cờ vua Thủ Đức |
| 27 | | Lê, Nguyễn Ngọc Tân | 12453820 | VIE | 1498 | | U13 | Lâm Đồng |
| 28 | | Trần, Thiên Khải | 12495867 | VIE | 1495 | | U07 | Saigon Knights |
| 29 | | Nguyễn, Ngọc Như Ý | 12476293 | VIE | 1484 | w | U11 | Cờ vua Thủ Đức |
| 30 | | Dương, Hải Bình | 561000787 | VIE | 1430 | | U09 | Rising Stars |
| 31 | | Lê, Tường Lam | 12477800 | VIE | 1427 | w | U11 | Heavy Rooks |
| 32 | AFM | Đỗ, Ngọc Minh Long | 561013510 | VIE | 0 | | U09 | Global Knights |
| 33 | | Lê, Hồng Anh | 12494682 | VIE | 0 | | U11 | Bishop Legion |
| 34 | | Lê, Hồng Vũ | 12494674 | VIE | 0 | | U11 | Bishop Legion |
| 35 | | Lê, Quang Bách | 12451274 | VIE | 0 | | U11 | Masters of Time |
| 36 | | Nguyễn, Đăng Gia Nhi | 561022420 | VIE | 0 | w | U07 | Cờ vua Hòa Hưng |
| 37 | | Nguyễn, Đức Trí Thành | 12473138 | VIE | 0 | | U13 | Rising Stars |
| 38 | | Nguyễn, Hoàng An Nguyên | 561008605 | VIE | 0 | | U09 | Global Knights |
| 39 | | Nguyễn, Minh Khôi | 561005576 | VIE | 0 | | U07 | Cờ vua Hòa Hưng |
| 40 | | Vũ, Hoàng Đức | 561000868 | VIE | 0 | | U07 | Cờ vua Hòa Hưng |
|
|
|
|