AUT STMK 26267Graz 1.Klasse Cập nhật ngày: 21.08.2026 21:02:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband
| Giải/ Nội dung | Stadtliga, 1.Klasse, 2.Klasse, 3.Klasse |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 0 | Gratwein Straßengel | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Grazer Schachgesellschaft 1 | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Grazer Schachgesellschaft 2 | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Liebocher Schachgesellschaft | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Postsportverein Graz | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | SC Extraherb | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Schachfreunde Graz | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 0 | Styria TU Graz | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|