Western Cape Women's Championship 2026 (Elite)Cập nhật ngày: 07.08.2026 23:13:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ricardo Minnaar
| Giải/ Nội dung | Elite, Advanced, Intermediate, U14, U12, U10, U8 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Số ván | Đã có 4 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | FideID | LĐ | RtQT | RtQG | Phái |
| 1 | | Masango, Sizakele | 297059374 | 14353598 | RSA | 1881 | 1813 | w |
| 2 | JNM | Monteiro Correia, Maya | 2090135221 | 14372096 | RSA | 1776 | 1802 | w |
| 3 | WFM | Woolf, Charne | 298043231 | 14318253 | RSA | 1639 | 1624 | w |
| 4 | JNM | Hagan, Bianca | 2090150223 | 534008853 | RSA | 1615 | 1602 | w |
| 5 | WRM | Kujinga, Tawananyasha | 2130153778 | 534005226 | RSA | 0 | 1591 | w |
| 6 | | Mitchels, Jamie-Lee | 203049830 | 14339129 | RSA | 1546 | 1552 | w |
| 7 | | Semmelink, Krissa | 2020306147 | 534006583 | RSA | 1545 | 1271 | w |
| 8 | | Moyo, Tsulufelo | 2080150608 | 14390043 | RSA | 1524 | 1490 | w |
| 9 | | Thorpe, Claire | 2110147471 | 14392348 | RSA | 1521 | 1493 | w |
| 10 | | Eyberg, Zoe | 203009187 | 14323087 | RSA | 1519 | 1497 | w |
| 11 | | Smith, Shiloh | 2100118020 | 14360152 | RSA | 1515 | 1439 | w |
| 12 | | Van Der Westhuizen, Mika | 2120138448 | 534009647 | RSA | 1500 | 1439 | w |
| 13 | | Love, Celine | 2100142543 | 14397730 | RSA | 1414 | 1432 | w |
| 14 | | Galant, Rozaan | 206077294 | 14369826 | RSA | 1428 | 1326 | w |
| 15 | | Ellman, Anne-Belle | 206055118 | 14338629 | RSA | 0 | 1384 | w |
| 16 | | Johnson, Melanique | 2120303162 | 534023240 | RSA | 0 | 1330 | w |
| 17 | | Titus, Sonay | 2050134274 | 14369729 | RSA | 0 | 1274 | w |
|
|
|
|