| Liên đoàn | Brazil ( BRA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Silvia Menezes |
| Tổng trọng tài | AI Macedo, Máximo Igor [2103427] |
| Phó Tổng Trọng tài | AN Silva, Marcelo Menezes DA [2139537 |
| Trọng tài | AF Albuquerque Júnior, Wellington S [2151480]; AF ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 minutes with 30 second increment from move 1 |
| Địa điểm | Real Praia Hotel – Aracaju/SE |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/08/07 đến 2026/08/09 |
| Rating trung bình / Average age | 1692 / 13 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 08.08.2026 03:55:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: CBX - Confederacao Brasileira de Xadrez
| Giải/ Nội dung | Lista Geral, STD - U13A, STD - U13F, STD - U15A, STD - U15F, STD - U17A, STD - U17F, RPD - U13A, RPD - U13F, RPD - U15A, RPD - U15F, RPD - U17A, RPD - U17F, BLZ - U13A BLZ - U13F, BLZ - U15A, BLZ - U15F, BLZ - U17A, BLZ - U17F |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | BRA |
| Xem theo nhóm | BA, MG, PB, PE, PR, RJ, RN, SC, SE, SP |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Số ván | Đã có 14 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|