2026 China-Russia Youth Chess Friendship Match BlitzCập nhật ngày: 04.08.2026 09:17:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | Fast Classic Rapid Boys, Rapid Girls Blitz |
| Liên kết | Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | CHN, FID, RUS |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Số ván | Đã có 49 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | IM | Jiang, Haochen | 8631930 | CHN | 2474 | 姜昊辰 |
| 2 | FM | Yurasov, Matfey | 55617603 | FID | 2336 | Matfey Yurasov |
| 3 | | Ippolitov, Mikhail Al | 55693270 | RUS | 2263 | Mikhail Ippolitov |
| 4 | CM | Kleschevnikov, Arseny | 55677282 | FID | 2152 | Arseny Kleschevnikov |
| 5 | | Masaeva, Iliana In | 55770118 | RUS | 2128 | Iliana Masaeva |
| 6 | | Mozolevskaya, Tatyana Nik | 55657559 | FID | 2087 | Tatyana Mozolevskaya |
| 7 | WIM | Gao, Muziyan | 8635889 | CHN | 2023 | 高木子嫣 |
| 8 | WFM | Wu, Shuang(Hlj) | 8641170 | CHN | 1980 | 吴双 |
| 9 | | Makhina, Viktoria | 55669751 | RUS | 1948 | Viktoria Makhina |
| 10 | | Wang, Zihao(Sh) | 8647771 | CHN | 1939 | 王子濠 |
| 11 | WCM | Zavivaeva, Kristina | 34351914 | FID | 1900 | Kristina Zavivaeva |
| 12 | | Guo, Ziming | 8655090 | CHN | 1886 | 郭梓铭 |
| 13 | WCM | Gao, Ruoya | 8649057 | CHN | 1870 | 高若雅 |
| 14 | | Zhang, Jianning | 8655103 | CHN | 1664 | 张舰宁 |
|
|
|
|