VorrundeSalzburger 1. Klasse Süd 2026/27 Cập nhật ngày: 01.08.2026 16:22:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: SCHACHLANDESVERBAND SALZBURG
| Giải/ Nội dung | LLA, LLB, 1KN, 1KS, 2KN |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp cặp | Online-Ergebnis-Eingabe |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Schwarzach/Pjesak 3 | * | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Raiba Taxenbach 1 | | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Golling 2 | | | * | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Union Hallein 3 | | | | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Union Bergheim | | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Uttendorf Jugend | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
|
|
|
|